Nghĩa
Bảo vệ lãnh thổ, nhân dân và chủ quyền của đất nước trước các cuộc tấn công hay đe dọa từ bên ngoài.
Giải thích
Nó không chỉ bao gồm sức mạnh quân sự mà còn các hoạt động an ninh quốc gia, bao gồm chính sách phòng thủ, liên minh và chuẩn bị cho khủng hoảng.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Nó không chỉ bao gồm sức mạnh quân sự mà còn các hoạt động an ninh quốc gia, bao gồm chính sách phòng thủ, liên minh và chuẩn bị cho khủng hoảng.
Nghĩa chính 1
Bảo vệ lãnh thổ, nhân dân và chủ quyền của đất nước trước các cuộc tấn công hay đe dọa từ bên ngoài.
Ví dụ
-
政府は国防に関する長期方針を公表した。
Chính phủ đã công bố phương châm dài hạn về quốc phòng.
-
国防費の増額をめぐって議会で議論が続いている。
Quốc hội vẫn đang tranh luận về việc tăng chi tiêu quốc phòng.
-
周辺国との対話も国防を考える上で重要だ。
Đối thoại với các nước láng giềng cũng là một phần quan trọng của việc cân nhắc về quốc phòng.
Cách kết hợp thường dùng
-
国防を担う
Đảm nhiệm quốc phòng
-
国防を強化する
Tăng cường quốc phòng
-
国防政策
Chính sách quốc phòng
Điểm cần lưu ý khi dùng
Nó được giới hạn trong việc bảo vệ đất nước khỏi các mối đe dọa từ bên ngoài và được phân biệt với việc duy trì an ninh trong nước nói chung.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「国防(こくぼう)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 隠していた事実や過ち、内心などを自ら打ち明けること。
- 二つのものが非常によく似ていること。
- 外国からの攻撃や脅威に備え、国の領土・国民・主権を守ること。
- 国際連合の略称。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. 外国からの攻撃や脅威に備え、国の領土・国民・主権を守ること。
Giải thích: 「国防」 thường dùng trong cụm 「国防を担う」(Đảm nhiệm quốc phòng).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
