Nghĩa
Không dễ hùa theo xung quanh, giữ lý tưởng cao hoặc lập trường riêng dù chỉ có một mình.
Giải thích
Diễn tả cách giữ chí hướng cao và tính độc lập của mình trong khi giữ khoảng cách với đám đông.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Diễn tả cách giữ chí hướng cao và tính độc lập của mình trong khi giữ khoảng cách với đám đông.
Nghĩa chính 1
Không dễ hùa theo xung quanh, giữ lý tưởng cao hoặc lập trường riêng dù chỉ có một mình.
Ví dụ
-
流行に左右されず描き続けた彼は、孤高の画家と呼ばれた。
Ông tiếp tục vẽ không bị trào lưu chi phối nên được gọi là họa sĩ độc lập thanh cao.
-
仲間を求めながらも、表現の信念では孤高を貫いた。
Dù mong có bạn đồng hành, người ấy vẫn giữ lập trường độc lập trong niềm tin về biểu đạt nghệ thuật.
-
作品からは、孤高の精神と他者への温かいまなざしが感じられる。
Tác phẩm cho thấy tinh thần độc lập thanh cao và ánh nhìn ấm áp dành cho người khác.
Cách kết hợp thường dùng
-
孤高の芸術家
nghệ sĩ độc lập thanh cao
-
孤高を貫く
kiên trì lập trường độc lập thanh cao
-
孤高の精神
tinh thần độc lập thanh cao
Điểm cần lưu ý khi dùng
Dùng ở dạng 「孤高の芸術家」「孤高を貫く」. Đánh giá tư thế độc lập không chiều theo xung quanh, hơn là chỉ việc không có bạn.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「孤高(ここう)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 周囲に安易に同調せず、一人でも高い理想や独自の姿勢を保つこと。
- 外国からの攻撃や脅威に備え、国の領土・国民・主権を守ること。
- 隠していた事実や過ち、内心などを自ら打ち明けること。
- 二つのものが非常によく似ていること。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. 周囲に安易に同調せず、一人でも高い理想や独自の姿勢を保つこと。
Giải thích: 「孤高」 thường dùng trong cụm 「孤高の芸術家」(nghệ sĩ độc lập thanh cao).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
