Nghĩa
Có người hoặc cơ sở đáng tin cậy làm nỗi lo giảm đi và khiến mình an tâm.
Giải thích
Từ này diễn tả cảm giác được hỗ trợ bởi sự giúp đỡ, kinh nghiệm hoặc bảo đảm trong hoàn cảnh khó khăn hay chưa quen thuộc.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Từ này diễn tả cảm giác được hỗ trợ bởi sự giúp đỡ, kinh nghiệm hoặc bảo đảm trong hoàn cảnh khó khăn hay chưa quen thuộc.
Nghĩa chính 1
Có người hoặc cơ sở đáng tin cậy làm nỗi lo giảm đi và khiến mình an tâm.
Ví dụ
-
経験豊かな先輩が同行してくれるなら心強い。
Nếu một người đi trước giàu kinh nghiệm đi cùng thì thật yên tâm.
-
地域の人々から心強い支援が寄せられた。
Chúng tôi đã nhận được sự hỗ trợ rất đáng tin cậy từ người dân địa phương.
-
困ったときに相談できる窓口があるのは心強かった。
Có một đầu mối để hỏi ý kiến khi gặp khó khăn khiến tôi rất yên tâm.
Cách kết hợp thường dùng
-
心強い味方
đồng minh đáng tin cậy
-
心強い支援
sự hỗ trợ vững chắc
-
心強いと感じる
cảm thấy yên tâm
Điểm cần lưu ý khi dùng
Từ này nói về chỗ dựa bên ngoài khiến người nói an tâm. Nó khác với tính từ đánh giá sức mạnh của lực hoặc cách biểu đạt.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「心強い(こころづよい)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 周囲に安易に同調せず、一人でも高い理想や独自の姿勢を保つこと。
- 外国からの攻撃や脅威に備え、国の領土・国民・主権を守ること。
- 隠していた事実や過ち、内心などを自ら打ち明けること。
- 頼れる人や根拠があり、不安が和らいで安心できる。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 4. 頼れる人や根拠があり、不安が和らいで安心できる。
Giải thích: 「心強い」 thường dùng trong cụm 「心強い味方」(đồng minh đáng tin cậy).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
