benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「志す」

Cách đọc
こころざす
Từ loại
verb_godan_transitive

Nghĩa

Hướng tới một nghề nghiệp hoặc mục tiêu và quyết tâm thực hiện nó.

Giải thích

Đó là việc xác định một con đường và một mục tiêu cao cả trong tương lai, rồi quyết tâm cố gắng để đạt được nó.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Đó là việc xác định một con đường và một mục tiêu cao cả trong tương lai, rồi quyết tâm cố gắng để đạt được nó.

Nghĩa chính 1

Từ loại
verb_godan_transitive

Hướng tới một nghề nghiệp hoặc mục tiêu và quyết tâm thực hiện nó.

Ví dụ

  1. 災害医療の経験から医師を志した。

    Từ kinh nghiệm trong y tế thảm họa, đã nuôi chí trở thành bác sĩ.

  2. 研究者を志す学生に奨学金を支給する。

    Học bổng dành cho sinh viên có mong muốn trở thành nhà nghiên cứu.

  3. 社会の格差をなくす仕事を志している。

    Muốn làm việc để xóa bỏ sự bất bình đẳng trong xã hội.

Cách kết hợp thường dùng

  • 医師を志す

    Quyết tâm trở thành bác sĩ

  • 研究者を志す

    Quyết tâm trở thành nhà nghiên cứu

  • 改革を志す

    Hướng tới cải cách

Điểm cần lưu ý khi dùng

Nghề nghiệp hoặc mục tiêu hướng tới được đánh dấu bằng 「を」. Từ này hàm chứa quyết tâm mạnh mẽ cho tương lai, không phải một dự định nhẹ nhàng.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「志す(こころざす)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 頼れる人や根拠があり、不安が和らいで安心できる。
  2. 周囲に安易に同調せず、一人でも高い理想や独自の姿勢を保つこと。
  3. 外国からの攻撃や脅威に備え、国の領土・国民・主権を守ること。
  4. ある職業や目標を目指し、その実現を決意する。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 4. ある職業や目標を目指し、その実現を決意する。

Giải thích: 「志す」 thường dùng trong cụm 「医師を志す」(Quyết tâm trở thành bác sĩ).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1