Nghĩa
Một mục tiêu cao cả, một niềm tin, một quyết tâm trong tâm trí để đạt được trong tương lai.
Giải thích
Ngoài ý chí và hoài bão mạnh mẽ hướng đến mục tiêu, từ này còn chỉ tiền hoặc vật phẩm tặng để bày tỏ lòng biết ơn hay thiện ý.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Ngoài ý chí và hoài bão mạnh mẽ hướng đến mục tiêu, từ này còn chỉ tiền hoặc vật phẩm tặng để bày tỏ lòng biết ơn hay thiện ý.
Nghĩa chính 1
Một mục tiêu cao cả, một niềm tin, một quyết tâm trong tâm trí để đạt được trong tương lai.
Ví dụ
-
医師になるという志を抱いて勉強を続けた。
Tiếp tục học với hoài bão trở thành bác sĩ.
Cách kết hợp thường dùng
-
志を抱く
Ôm ấp hoài bão
-
志を遂げる
Thực hiện hoài bão
Nghĩa khác 2
Tiền hoặc vật phẩm tặng làm dấu hiệu của lòng biết ơn hoặc thiện ý.
Ví dụ
-
少額ですが、ほんの志です。
Tuy chỉ là một khoản nhỏ, xin nhận chút lòng thành này.
-
世話になった方へ志の品を贈った。
Tặng một món quà bày tỏ lòng thành cho người đã giúp đỡ mình.
Cách kết hợp thường dùng
-
ほんの志です
Chỉ là chút lòng thành
-
志の品
Món quà bày tỏ lòng thành
Điểm cần lưu ý khi dùng
Có cách dùng chỉ mục tiêu, ý chí của một người và cách dùng chỉ món quà cụ thể hóa lòng biết ơn hay thiện ý. Nghĩa sau xuất hiện trong các mẫu cố định như 「ほんの志です」 và 「志の品」.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「志(こころざし)」の意味として最も近いものを選んでください。
- ある職業や目標を目指し、その実現を決意する。
- 頼れる人や根拠があり、不安が和らいで安心できる。
- 将来実現しようと心に決めた、高い目標や信念。
- 周囲に安易に同調せず、一人でも高い理想や独自の姿勢を保つこと。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. 将来実現しようと心に決めた、高い目標や信念。
Giải thích: 「志」 thường dùng trong cụm 「志を抱く」(Ôm ấp hoài bão).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
