Nghĩa
Thực sự thử làm để kiểm tra xem việc đó có thành công hoặc có hiệu quả hay không.
Giải thích
Chỉ việc bắt tay vào một phương pháp hoặc nhiệm vụ chưa chắc có kết quả nhằm kiểm chứng hoặc đạt được mục tiêu.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Chỉ việc bắt tay vào một phương pháp hoặc nhiệm vụ chưa chắc có kết quả nhằm kiểm chứng hoặc đạt được mục tiêu.
Nghĩa chính 1
Thực sự thử làm để kiểm tra xem việc đó có thành công hoặc có hiệu quả hay không.
Ví dụ
-
研究班は新しい分析方法を試みる。
Nhóm nghiên cứu thử áp dụng một phương pháp phân tích mới.
-
何度も脱出を試みたが、扉は開かなかった。
Đã nhiều lần tìm cách thoát ra nhưng cánh cửa không mở.
-
対話による解決を試みている。
Đang thử giải quyết vấn đề thông qua đối thoại.
Cách kết hợp thường dùng
-
新手法を試みる
Thử phương pháp mới
-
脱出を試みる
Nỗ lực trốn thoát.
-
解決を試みる
Cố gắng tìm ra giải pháp.
Điểm cần lưu ý khi dùng
Trang trọng hơn 「やってみる」 trong hội thoại, từ này biểu thị sự thử làm có chủ đích trong thí nghiệm, thử thách hoặc hành động khó khăn.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「試みる(こころみる)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 将来実現しようと心に決めた、高い目標や信念。
- ある職業や目標を目指し、その実現を決意する。
- 頼れる人や根拠があり、不安が和らいで安心できる。
- 成功するか、効果があるかを確かめるために実際にやってみる。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 4. 成功するか、効果があるかを確かめるために実際にやってみる。
Giải thích: 「試みる」 thường dùng trong cụm 「新手法を試みる」(Thử phương pháp mới).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
