benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「試み」

Cách đọc
こころみ
Từ loại
noun

Nghĩa

Thực hiện các hoạt động thực tế nhằm hướng tới những phương pháp và mục tiêu mới, ngay cả khi kết quả không chắc chắn.

Giải thích

Nói đến hành động thử nghiệm để kiểm tra liệu nó có thành công hay không, và những nỗ lực nhiệt huyết nhằm cải thiện và đổi mới.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Nói đến hành động thử nghiệm để kiểm tra liệu nó có thành công hay không, và những nỗ lực nhiệt huyết nhằm cải thiện và đổi mới.

Nghĩa chính 1

Từ loại
noun

Thực hiện các hoạt động thực tế nhằm hướng tới những phương pháp và mục tiêu mới, ngay cả khi kết quả không chắc chắn.

Ví dụ

  1. 地域通貨を導入する新しい試みが始まった。

    Một nỗ lực mới nhằm đưa ra một đồng tiền địa phương đã được bắt đầu.

  2. この試みが成功すれば、全国へ拡大する予定だ。

    Nếu thử nghiệm này thành công, dự kiến sẽ mở rộng ra toàn quốc.

  3. 異分野を結び付ける意欲的な試みとして評価された。

    Nó được đánh giá là một nỗ lực đầy nhiệt huyết nhằm kết nối các lĩnh vực khác nhau.

Cách kết hợp thường dùng

  • 新しい試み

    Một thử nghiệm mới

  • 試みを始める

    Bắt đầu một thử nghiệm

  • 意欲的な試み

    Một nỗ lực nhiệt huyết.

Điểm cần lưu ý khi dùng

Nó không chỉ là một kế hoạch, mà còn là một nỗ lực thực sự để thử nghiệm một phương pháp mà kết quả của nó không chắc chắn.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「試み(こころみ)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 成功するか、効果があるかを確かめるために実際にやってみる。
  2. 将来実現しようと心に決めた、高い目標や信念。
  3. 結果が確実でなくても、新しい方法や目標に向けて実際に取り組むこと。
  4. ある職業や目標を目指し、その実現を決意する。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 3. 結果が確実でなくても、新しい方法や目標に向けて実際に取り組むこと。

Giải thích: 「試み」 thường dùng trong cụm 「新しい試み」(Một thử nghiệm mới).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1