Nghĩa
Luôn ghi nhớ một điều và cố gắng thực hiện điều đó trong khả năng có thể.
Giải thích
Từ này diễn tả ý chí thực hành liên tục một hành vi hay thói quen mong muốn chứ không chỉ làm một lần; trong tiếng Nhật thường dùng trong cấu trúc mang nghĩa “cố gắng sao cho”.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Từ này diễn tả ý chí thực hành liên tục một hành vi hay thói quen mong muốn chứ không chỉ làm một lần; trong tiếng Nhật thường dùng trong cấu trúc mang nghĩa “cố gắng sao cho”.
Nghĩa chính 1
Luôn ghi nhớ một điều và cố gắng thực hiện điều đó trong khả năng có thể.
Ví dụ
-
説明では、専門用語をなるべく使わないよう心がける。
Khi giải thích, tôi cố gắng hạn chế dùng thuật ngữ chuyên môn.
-
健康のため、毎日少しでも歩くことを心がけている。
Vì sức khỏe, tôi luôn cố gắng đi bộ mỗi ngày dù chỉ một chút.
-
相手の話を最後まで聞くよう心がけたい。
Tôi muốn cố gắng lắng nghe đối phương đến hết câu chuyện.
Cách kết hợp thường dùng
-
安全を心がける
luôn chú ý đến an toàn
-
丁寧な対応を心がける
cố gắng ứng xử lịch sự
-
忘れないよう心がける
cố gắng để không quên
Điểm cần lưu ý khi dùng
Trong tiếng Nhật, từ này đi sau danh từ hoặc trong cấu trúc “động từ dạng từ điển hay dạng phủ định + cố gắng sao cho”, biểu thị mục tiêu nỗ lực liên tục chứ không khẳng định chắc chắn sẽ thực hiện được.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「心がける(こころがける)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 結果が確実でなくても、新しい方法や目標に向けて実際に取り組むこと。
- 成功するか、効果があるかを確かめるために実際にやってみる。
- あることを常に意識し、できるだけ実行するよう努める。
- 将来実現しようと心に決めた、高い目標や信念。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. あることを常に意識し、できるだけ実行するよう努める。
Giải thích: 「心がける」 thường dùng trong cụm 「安全を心がける」(luôn chú ý đến an toàn).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
