benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「心がける」

Cách đọc
こころがける
Từ loại
verb_ichidan_transitive

Nghĩa

Luôn ghi nhớ một điều và cố gắng thực hiện điều đó trong khả năng có thể.

Giải thích

Từ này diễn tả ý chí thực hành liên tục một hành vi hay thói quen mong muốn chứ không chỉ làm một lần; trong tiếng Nhật thường dùng trong cấu trúc mang nghĩa “cố gắng sao cho”.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Từ này diễn tả ý chí thực hành liên tục một hành vi hay thói quen mong muốn chứ không chỉ làm một lần; trong tiếng Nhật thường dùng trong cấu trúc mang nghĩa “cố gắng sao cho”.

Nghĩa chính 1

Từ loại
verb_ichidan_transitive

Luôn ghi nhớ một điều và cố gắng thực hiện điều đó trong khả năng có thể.

Ví dụ

  1. 説明では、専門用語をなるべく使わないよう心がける。

    Khi giải thích, tôi cố gắng hạn chế dùng thuật ngữ chuyên môn.

  2. 健康のため、毎日少しでも歩くことを心がけている。

    Vì sức khỏe, tôi luôn cố gắng đi bộ mỗi ngày dù chỉ một chút.

  3. 相手の話を最後まで聞くよう心がけたい。

    Tôi muốn cố gắng lắng nghe đối phương đến hết câu chuyện.

Cách kết hợp thường dùng

  • 安全を心がける

    luôn chú ý đến an toàn

  • 丁寧な対応を心がける

    cố gắng ứng xử lịch sự

  • 忘れないよう心がける

    cố gắng để không quên

Điểm cần lưu ý khi dùng

Trong tiếng Nhật, từ này đi sau danh từ hoặc trong cấu trúc “động từ dạng từ điển hay dạng phủ định + cố gắng sao cho”, biểu thị mục tiêu nỗ lực liên tục chứ không khẳng định chắc chắn sẽ thực hiện được.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「心がける(こころがける)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 結果が確実でなくても、新しい方法や目標に向けて実際に取り組むこと。
  2. 成功するか、効果があるかを確かめるために実際にやってみる。
  3. あることを常に意識し、できるだけ実行するよう努める。
  4. 将来実現しようと心に決めた、高い目標や信念。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 3. あることを常に意識し、できるだけ実行するよう努める。

Giải thích: 「心がける」 thường dùng trong cụm 「安全を心がける」(luôn chú ý đến an toàn).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1