Nghĩa
Suy nghĩ hoặc thái độ luôn được ghi nhớ và dùng làm chuẩn mực hành động hằng ngày.
Giải thích
Từ này không chỉ một ý định nhất thời mà là thái độ thường xuyên chú ý và cố gắng thực hiện những điều liên quan đến an toàn, sức khỏe, lễ nghi và các mặt tương tự.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Từ này không chỉ một ý định nhất thời mà là thái độ thường xuyên chú ý và cố gắng thực hiện những điều liên quan đến an toàn, sức khỏe, lễ nghi và các mặt tương tự.
Nghĩa chính 1
Suy nghĩ hoặc thái độ luôn được ghi nhớ và dùng làm chuẩn mực hành động hằng ngày.
Ví dụ
-
小さな節電も、毎日の心がけ次第で大きな効果になる。
Ngay cả việc tiết kiệm điện nhỏ cũng có thể mang lại hiệu quả lớn tùy vào ý thức mỗi ngày.
-
事故を防ぐには、作業員一人ひとりの心がけが重要だ。
Để ngăn ngừa tai nạn, ý thức của từng công nhân là rất quan trọng.
-
日頃の心がけとして、会った人には自分から挨拶している。
Như một nguyên tắc thường ngày, tôi luôn chủ động chào người mình gặp.
Cách kết hợp thường dùng
-
日頃の心がけ
ý thức thường ngày
-
心がけが大切だ
ý thức là điều quan trọng
-
良い心がけを持つ
có ý thức tốt
Điểm cần lưu ý khi dùng
Từ này không chỉ bản thân quy tắc cụ thể mà chỉ thái độ nội tâm tự giác và liên tục cố gắng tuân thủ quy tắc ấy.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「心がけ(こころがけ)」の意味として最も近いものを選んでください。
- あることを常に意識し、できるだけ実行するよう努める。
- 普段から忘れずに意識し、行動の基準としている考えや態度。
- 結果が確実でなくても、新しい方法や目標に向けて実際に取り組むこと。
- 成功するか、効果があるかを確かめるために実際にやってみる。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 2. 普段から忘れずに意識し、行動の基準としている考えや態度。
Giải thích: 「心がけ」 thường dùng trong cụm 「日頃の心がけ」(ý thức thường ngày).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
