Nghĩa
Sự hiểu biết, điều cần lưu ý hoặc quy tắc phải biết khi thực hiện một việc.
Giải thích
Từ này chỉ tập hợp kiến thức thực tiễn và những điểm quan trọng cần tuân thủ; trong tên chức vụ, nó còn biểu thị vị trí gần tương đương người chính thức phụ trách.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Từ này chỉ tập hợp kiến thức thực tiễn và những điểm quan trọng cần tuân thủ; trong tên chức vụ, nó còn biểu thị vị trí gần tương đương người chính thức phụ trách.
Nghĩa chính 1
Sự hiểu biết, điều cần lưu ý hoặc quy tắc phải biết khi thực hiện một việc.
Ví dụ
-
新任者には、接客の基本的な心得を最初に説明する。
Trước tiên, nhân viên mới được giải thích những điều cơ bản cần biết khi phục vụ khách hàng.
-
災害時の心得を読んで、避難経路を確認した。
Tôi đã đọc hướng dẫn cần biết khi xảy ra thiên tai và kiểm tra đường sơ tán.
Cách kết hợp thường dùng
-
仕事の心得
những điều cần biết trong công việc
-
心得を身につける
nắm vững những điều cần biết
-
防災の心得
kiến thức phòng chống thiên tai
Nghĩa khác 2
Từ gắn sau tên chức vụ để biểu thị vị trí tạm quyền hoặc trợ giúp cho chức vụ đó.
Ví dụ
-
後任が決まるまで、彼が部長心得として業務を統括する。
Cho đến khi người kế nhiệm được quyết định, ông ấy sẽ điều hành công việc với tư cách quyền trưởng phòng.
Cách kết hợp thường dùng
-
部長心得を務める
đảm nhiệm vị trí quyền trưởng phòng
Điểm cần lưu ý khi dùng
Cấu trúc tương ứng với “có hiểu biết” cho biết một người có kiến thức hoặc kinh nghiệm. Khi gắn với chức danh như “quyền trưởng bộ phận”, đây là tên gọi mang tính thể chế gần với vị trí tạm quyền hoặc tập sự.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「心得(こころえ)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 普段から忘れずに意識し、行動の基準としている考えや態度。
- あることを常に意識し、できるだけ実行するよう努める。
- 結果が確実でなくても、新しい方法や目標に向けて実際に取り組むこと。
- 物事を行う上で知っておくべき理解、注意事項、規則。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 4. 物事を行う上で知っておくべき理解、注意事項、規則。
Giải thích: 「心得」 thường dùng trong cụm 「仕事の心得」(những điều cần biết trong công việc).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
