Nghĩa
Từng sự vật riêng lẻ cấu thành toàn thể.
Giải thích
Từ chú trọng mỗi bộ phận trong một nhóm thay vì xử lý cả nhóm như một khối.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Từ chú trọng mỗi bộ phận trong một nhóm thay vì xử lý cả nhóm như một khối.
Nghĩa chính 1
Từng sự vật riêng lẻ cấu thành toàn thể.
Ví dụ
-
全員に同じ方法を当てはめず、個々の事情を聞いた。
Chúng tôi hỏi hoàn cảnh từng người, không áp dụng cùng một cách cho tất cả.
-
担当者が資料を個々に確認した。
Người phụ trách kiểm tra từng tài liệu một.
-
個々の意見を集めて、全体の方針を決めた。
Chúng tôi thu thập ý kiến từng người rồi quyết định phương hướng chung.
Cách kết hợp thường dùng
-
個々の事情
hoàn cảnh từng người
-
個々に判断する
phán đoán từng trường hợp
-
個々の意見
ý kiến từng người
Điểm cần lưu ý khi dùng
Dùng trong 個々の事情 và 個々に判断する. Cũng dùng khi đối chiếu sự khác biệt giữa phương hướng chung và từng trường hợp riêng.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「個々(ここ)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 頼れるものが少なく、不安で自信が持てない。
- 物事を行う上で知っておくべき理解、注意事項、規則。
- 普段から忘れずに意識し、行動の基準としている考えや態度。
- 全体を構成する、一つ一つのもの。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 4. 全体を構成する、一つ一つのもの。
Giải thích: 「個々」 thường dùng trong cụm 「個々の事情」(hoàn cảnh từng người).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
