Nghĩa
Quan hệ ngoại giao chính thức giữa các quốc gia.
Giải thích
Đây là một mối quan hệ liên quan đến sự chấp thuận giữa các chính phủ và trao đổi sứ giả ngoại giao, khác với giao tiếp giữa các cá nhân và tổ chức tư nhân.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Đây là một mối quan hệ liên quan đến sự chấp thuận giữa các chính phủ và trao đổi sứ giả ngoại giao, khác với giao tiếp giữa các cá nhân và tổ chức tư nhân.
Nghĩa chính 1
Quan hệ ngoại giao chính thức giữa các quốc gia.
Ví dụ
-
両国は長い交渉を経て国交を樹立した。
Hai nước thiết lập quan hệ ngoại giao sau thời gian đàm phán kéo dài.
-
政変を受けて国交が断絶した。
Quan hệ ngoại giao bị cắt đứt sau biến động chính trị.
-
国交正常化から五十年を記念する式典が開かれた。
Một buổi lễ được tổ chức để kỷ niệm 50 năm bình thường hóa quan hệ ngoại giao.
Cách kết hợp thường dùng
-
国交を樹立する
Thiết lập quan hệ ngoại giao
-
国交を断絶する
Cắt đứt quan hệ ngoại giao.
-
国交正常化
Bình thường hóa quan hệ ngoại giao
Điểm cần lưu ý khi dùng
Dùng trong các cách nói ngoại giao cố định như thiết lập, cắt đứt hoặc bình thường hóa quan hệ ngoại giao.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「国交(こっこう)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 全体を構成する、一つ一つのもの。
- 頼れるものが少なく、不安で自信が持てない。
- 物事を行う上で知っておくべき理解、注意事項、規則。
- 国家と国家との間に結ばれる公式な外交関係。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 4. 国家と国家との間に結ばれる公式な外交関係。
Giải thích: 「国交」 thường dùng trong cụm 「国交を樹立する」(Thiết lập quan hệ ngoại giao).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
