Nghĩa
Buồn cười và gây cười.
Giải thích
Nói chung, nó là một sự hài hước cố ý và một tình trạng bị cười nhạo không hợp lý trái với ý định của người đó.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Nói chung, nó là một sự hài hước cố ý và một tình trạng bị cười nhạo không hợp lý trái với ý định của người đó.
Nghĩa chính 1
Buồn cười và gây cười.
Ví dụ
-
役者の滑稽な動きに観客が笑った。
Khán giả cười trước động tác khôi hài của diễn viên.
-
物語は社会の矛盾を滑稽に描く。
Câu chuyện hài hước về những mâu thuẫn xã hội, và nó cũng là một câu chuyện về sự bất đồng.
Cách kết hợp thường dùng
-
滑稽な動き
Những động tác buồn cười.
-
滑稽に描く
Nói chung, nó là một tác phẩm hài hước.
Nghĩa khác 2
Trái với lẽ thường và trông ngớ ngẩn.
Ví dụ
-
根拠のない主張は滑稽に見えた。
Những tuyên bố không có căn cứ dường như là một trò đùa, và tôi thấy buồn cười.
Cách kết hợp thường dùng
-
滑稽に見える
Trông có vẻ buồn cười, nhưng thật sự là vậy.
-
滑稽な話
Câu chuyện buồn cười về một người đàn ông.
Điểm cần lưu ý khi dùng
Mang tính khách quan hoặc phê bình hơn ‘thú vị’, và đôi khi hàm ý chế giễu đối tượng.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「滑稽(こっけい)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 国家と国家との間に結ばれる公式な外交関係。
- おかしく、笑いを誘うこと。
- 全体を構成する、一つ一つのもの。
- 頼れるものが少なく、不安で自信が持てない。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 2. おかしく、笑いを誘うこと。
Giải thích: 「滑稽」 thường dùng trong cụm 「滑稽な動き」(Những động tác buồn cười.).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
