Nghĩa
Lời giải thích hoặc diễn giải gượng ép, được tạo ra bằng cách cố ghép quan hệ hoặc bẻ cong lý lẽ.
Giải thích
Diễn tả với sắc thái phê phán một lời giải thích thiếu căn cứ nhưng cố ý gắn quan hệ nhân quả hoặc ý nghĩa theo hướng có lợi.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Diễn tả với sắc thái phê phán một lời giải thích thiếu căn cứ nhưng cố ý gắn quan hệ nhân quả hoặc ý nghĩa theo hướng có lợi.
Nghĩa chính 1
Lời giải thích hoặc diễn giải gượng ép, được tạo ra bằng cách cố ghép quan hệ hoặc bẻ cong lý lẽ.
Ví dụ
-
その数字だけで成功の原因を説明するのは、少しこじつけではないか。
Chỉ dùng con số đó để giải thích nguyên nhân thành công chẳng phải hơi gượng ép sao?
-
彼の主張は根拠が薄く、こじつけに聞こえた。
Lập luận của anh ấy thiếu căn cứ và nghe có vẻ gượng ép.
-
偶然の一致を運命だとするのは、単なるこじつけだ。
Coi một sự trùng hợp ngẫu nhiên là định mệnh chỉ là sự gán ghép khiên cưỡng.
Cách kết hợp thường dùng
-
こじつけの理屈
lý lẽ gượng ép
-
強引なこじつけ
sự gán ghép khiên cưỡng
-
こじつけにすぎない
chỉ là gán ghép
Điểm cần lưu ý khi dùng
Dùng như 'lý lẽ gượng ép' hoặc 'chỉ là gán ghép', hàm ý đánh giá tiêu cực rằng lời giải thích khiên cưỡng và thiếu sức thuyết phục.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「こじつけ」の意味として最も近いものを選んでください。
- 資源や力などが使い尽くされ、なくなること。
- 無理に関係をつけたり理屈を曲げたりして作った、不自然な説明や解釈。
- おかしく、笑いを誘うこと。
- 国家と国家との間に結ばれる公式な外交関係。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 2. 無理に関係をつけたり理屈を曲げたりして作った、不自然な説明や解釈。
Giải thích: 「こじつけ」 thường dùng trong cụm 「こじつけの理屈」(lý lẽ gượng ép).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
