Nghĩa
Người đã qua đời.
Giải thích
Cách gọi kính trọng người chết, gắn với di nguyện, di vật, công lao khi còn sống.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Cách gọi kính trọng người chết, gắn với di nguyện, di vật, công lao khi còn sống.
Nghĩa chính 1
Người đã qua đời.
Ví dụ
-
故人の遺志を継いで活動を続ける。
Tiếp tục hoạt động theo di nguyện người quá cố.
-
式では故人をしのぶ写真が飾られた。
Trong lễ có trưng ảnh tưởng nhớ người đã khuất.
-
故人の名誉を傷つけないよう配慮した。
Chú ý không làm tổn hại danh dự người quá cố.
Cách kết hợp thường dùng
-
故人をしのぶ
tưởng niệm người quá cố
-
故人の遺族
gia quyến người mất
-
故人の遺志
di nguyện người quá cố
Điểm cần lưu ý khi dùng
Không phải nghĩa cổ bạn cũ, mà là cách gọi kính trọng người đã mất hiện nay.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「故人(こじん)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 問題・関係・病状などが複雑になり、悪い方向へ進む。
- 無理に関係をつけたり理屈を曲げたりして作った、不自然な説明や解釈。
- すでに亡くなった人。
- 資源や力などが使い尽くされ、なくなること。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. すでに亡くなった人。
Giải thích: 「故人」 thường dùng trong cụm 「故人をしのぶ」(tưởng niệm người quá cố).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
