Nghĩa
Đứa trẻ mất cha mẹ hoặc không có cha mẹ nuôi dưỡng.
Giải thích
Trẻ mất người giám hộ do thiên tai, chiến tranh, bệnh tật và cần chăm sóc xã hội.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Trẻ mất người giám hộ do thiên tai, chiến tranh, bệnh tật và cần chăm sóc xã hội.
Nghĩa chính 1
Đứa trẻ mất cha mẹ hoặc không có cha mẹ nuôi dưỡng.
Ví dụ
-
戦争で孤児となった子どもを施設が保護した。
Cơ sở bảo trợ trẻ mồ côi vì chiến tranh.
-
孤児への教育支援を続ける団体だ。
Tổ chức tiếp tục hỗ trợ giáo dục cho trẻ mồ côi.
-
物語の主人公は幼い孤児だった。
Nhân vật chính là một đứa trẻ mồ côi.
Cách kết hợp thường dùng
-
戦災孤児
trẻ mồ côi chiến tranh
-
孤児院
trại trẻ mồ côi
-
孤児へ教育を届ける
mang giáo dục đến trẻ mồ côi
Điểm cần lưu ý khi dùng
Không phải nghĩa bóng người không có bạn, mà là trẻ mất cha mẹ nuôi dưỡng.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「孤児(こじ)」の意味として最も近いものを選んでください。
- すでに亡くなった人。
- 親を亡くした、または養育する親のいない子ども。
- 問題・関係・病状などが複雑になり、悪い方向へ進む。
- 無理に関係をつけたり理屈を曲げたりして作った、不自然な説明や解釈。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 2. 親を亡くした、または養育する親のいない子ども。
Giải thích: 「孤児」 thường dùng trong cụm 「戦災孤児」(trẻ mồ côi chiến tranh).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
