Nghĩa
Bị một người thu hút mạnh và có tình cảm yêu đương.
Giải thích
Diễn tả yêu mến, hướng lòng đến đối phương như người mình yêu.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Diễn tả yêu mến, hướng lòng đến đối phương như người mình yêu.
Nghĩa chính 1
Bị một người thu hút mạnh và có tình cảm yêu đương.
Ví dụ
-
彼女は同じ劇団の仲間に恋するようになった。
Cô ấy bắt đầu yêu một người bạn cùng đoàn kịch.
-
恋する気持ちを、主人公はまだ誰にも話していない。
Nhân vật chính chưa nói với ai về cảm giác yêu.
-
その歌は、遠くに暮らす人に恋した若者の物語だ。
Bài hát kể chuyện chàng trai yêu người sống xa.
Cách kết hợp thường dùng
-
人に恋する
yêu một người
-
恋する気持ち
tâm trạng đang yêu
-
初めて恋する
yêu lần đầu
Điểm cần lưu ý khi dùng
Thường dùng 人に恋する, cũng bổ nghĩa danh từ như 恋する人. Đôi khi ví von sự khao khát mạnh với sự vật.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「恋する(こいする)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 親を亡くした、または養育する親のいない子ども。
- すでに亡くなった人。
- ある人に強く心を引かれ、恋愛の思いを抱く。
- 問題・関係・病状などが複雑になり、悪い方向へ進む。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. ある人に強く心を引かれ、恋愛の思いを抱く。
Giải thích: 「恋する」 thường dùng trong cụm 「人に恋する」(yêu một người).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
