benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「孤軍」

Cách đọc
こぐん
Từ loại
noun

Nghĩa

Đơn vị tách khỏi phe mình và chiến đấu đơn độc.

Giải thích

Lực lượng bị cô lập giữa địch do mất viện trợ, tiếp tế; nghĩa bóng có “đơn độc phấn đấu”.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Lực lượng bị cô lập giữa địch do mất viện trợ, tiếp tế; nghĩa bóng có “đơn độc phấn đấu”.

Nghĩa chính 1

Từ loại
noun

Đơn vị tách khỏi phe mình và chiến đấu đơn độc.

Ví dụ

  1. 孤軍は包囲を破って本隊へ戻った。

    Đội quân cô lập phá vòng vây trở về lực lượng chính.

  2. 援軍のない孤軍が砦を守った。

    Đội quân không viện binh bảo vệ pháo đài.

  3. 彼は組織内の孤軍として改革を訴えた。

    Trong tổ chức, ông đơn độc kêu gọi cải cách.

Cách kết hợp thường dùng

  • 孤軍奮闘

    đơn độc phấn đấu

  • 孤軍を救う

    cứu đội quân cô lập

  • 孤軍となる

    trở thành lực lượng đơn độc

Điểm cần lưu ý khi dùng

Không chỉ cá nhân cô đơn mà là lực lượng hoặc phe mất hỗ trợ.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「孤軍(こぐん)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 味方から離れ、単独で戦う部隊。
  2. ある人に強く心を引かれ、恋愛の思いを抱く。
  3. 親を亡くした、または養育する親のいない子ども。
  4. すでに亡くなった人。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 1. 味方から離れ、単独で戦う部隊。

Giải thích: 「孤軍」 thường dùng trong cụm 「孤軍奮闘」(đơn độc phấn đấu).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1