Nghĩa
Đơn vị tách khỏi phe mình và chiến đấu đơn độc.
Giải thích
Lực lượng bị cô lập giữa địch do mất viện trợ, tiếp tế; nghĩa bóng có “đơn độc phấn đấu”.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Lực lượng bị cô lập giữa địch do mất viện trợ, tiếp tế; nghĩa bóng có “đơn độc phấn đấu”.
Nghĩa chính 1
Đơn vị tách khỏi phe mình và chiến đấu đơn độc.
Ví dụ
-
孤軍は包囲を破って本隊へ戻った。
Đội quân cô lập phá vòng vây trở về lực lượng chính.
-
援軍のない孤軍が砦を守った。
Đội quân không viện binh bảo vệ pháo đài.
-
彼は組織内の孤軍として改革を訴えた。
Trong tổ chức, ông đơn độc kêu gọi cải cách.
Cách kết hợp thường dùng
-
孤軍奮闘
đơn độc phấn đấu
-
孤軍を救う
cứu đội quân cô lập
-
孤軍となる
trở thành lực lượng đơn độc
Điểm cần lưu ý khi dùng
Không chỉ cá nhân cô đơn mà là lực lượng hoặc phe mất hỗ trợ.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「孤軍(こぐん)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 味方から離れ、単独で戦う部隊。
- ある人に強く心を引かれ、恋愛の思いを抱く。
- 親を亡くした、または養育する親のいない子ども。
- すでに亡くなった人。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. 味方から離れ、単独で戦う部隊。
Giải thích: 「孤軍」 thường dùng trong cụm 「孤軍奮闘」(đơn độc phấn đấu).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
