Nghĩa
Quạt mái chèo để đẩy thuyền tiến lên.
Giải thích
Chỉ động tác lặp đi lặp lại làm phương tiện tiến lên hoặc làm đồ chơi chuyển động qua lại.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Chỉ động tác lặp đi lặp lại làm phương tiện tiến lên hoặc làm đồ chơi chuyển động qua lại.
Nghĩa chính 1
Quạt mái chèo để đẩy thuyền tiến lên.
Ví dụ
-
二人で交代しながらボートを漕ぐ。
Hai người thay phiên nhau chèo thuyền.
Cách kết hợp thường dùng
-
舟を漕ぐ
chèo thuyền
Nghĩa khác 2
Đạp bàn đạp xe đạp hoặc đu xích đu.
Ví dụ
-
坂道を自転車で懸命に漕いだ。
Người đó ra sức đạp xe lên dốc.
-
子どもが高くブランコを漕ぐ。
Đứa trẻ đu xích đu lên thật cao.
Cách kết hợp thường dùng
-
自転車を漕ぐ
đạp xe đạp
-
ブランコを漕ぐ
đu xích đu
Điểm cần lưu ý khi dùng
Cụm từ mang nghĩa “chèo thuyền” còn được dùng ẩn dụ cho dáng đầu gật ra trước rồi ngửa ra sau khi ngủ gật.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「漕ぐ(こぐ)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 味方から離れ、単独で戦う部隊。
- ある人に強く心を引かれ、恋愛の思いを抱く。
- 親を亡くした、または養育する親のいない子ども。
- 櫂などを動かして舟を進める。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 4. 櫂などを動かして舟を進める。
Giải thích: 「漕ぐ」 thường dùng trong cụm 「舟を漕ぐ」(chèo thuyền).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
