Nghĩa
Màu nâu sẫm với một chút màu đen.
Giải thích
Chỉ một màu nâu tối, sâu như màu vật bị cháy sém.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Chỉ một màu nâu tối, sâu như màu vật bị cháy sém.
Nghĩa chính 1
Màu nâu sẫm với một chút màu đen.
Ví dụ
-
彼はこげ茶の革靴を選んだ。
Anh ấy chọn một đôi giày da màu nâu sẫm.
-
窓枠を落ち着いたこげ茶に塗り直した。
Sơn lại khung cửa sổ bằng màu nâu sẫm dịu mắt.
-
こげ茶の髪が日差しで明るく見える。
Mái tóc nâu sẫm trông sáng hơn dưới nắng.
Cách kết hợp thường dùng
-
こげ茶の靴
giày màu nâu sẫm
-
こげ茶に塗る
sơn màu nâu sẫm
-
濃いこげ茶
màu nâu sẫm đậm
Điểm cần lưu ý khi dùng
Đôi khi cũng viết bằng kanji là “焦げ茶”. Ranh giới màu sắc có thể trông khác tùy vật liệu và ánh sáng.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「こげ茶(こげちゃ)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 銀行などに対し、記載した金額を受取人へ支払うよう指図する有価証券。
- 液体が冷えたり濃くなったりして、固まり状になる。
- 黒みを帯びた濃い茶色。
- 櫂などを動かして舟を進める。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. 黒みを帯びた濃い茶色。
Giải thích: 「こげ茶」 thường dùng trong cụm 「こげ茶の靴」(giày màu nâu sẫm).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
