benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「孤独」

Cách đọc
こどく
Từ loại
noun

Nghĩa

Trạng thái hoặc nỗi buồn khi ở một mình, không gắn kết với người khác.

Giải thích

Chỉ cả sống đơn độc về thể chất và cô đơn tâm lý do không được hiểu, giao lưu.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Chỉ cả sống đơn độc về thể chất và cô đơn tâm lý do không được hiểu, giao lưu.

Nghĩa chính 1

Từ loại
noun

Trạng thái hoặc nỗi buồn khi ở một mình, không gắn kết với người khác.

Ví dụ

  1. 都会で孤独を感じる高齢者を支援する。

    Hỗ trợ người cao tuổi cảm thấy cô đơn trong thành phố.

  2. 創作のため自ら孤独な時間を選んだ。

    Tôi tự chọn thời gian cô độc để sáng tác.

  3. 悩みを共有できず孤独が深まった。

    Không chia sẻ được nỗi lo khiến sự cô đơn sâu hơn.

Cách kết hợp thường dùng

  • 孤独を感じる

    cảm thấy cô đơn

  • 孤独な生活

    cuộc sống cô độc

  • 深い孤独

    nỗi cô đơn sâu sắc

Điểm cần lưu ý khi dùng

Phân biệt trạng thái trung tính thích một mình với tâm lý buồn cô quạnh.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「孤独(こどく)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 人や動物の体つきが比較的小さいさま。
  2. 黒みを帯びた濃い茶色。
  3. 他人とのつながりがなく、一人でいる状態や寂しさ。
  4. 銀行などに対し、記載した金額を受取人へ支払うよう指図する有価証券。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 3. 他人とのつながりがなく、一人でいる状態や寂しさ。

Giải thích: 「孤独」 thường dùng trong cụm 「孤独を感じる」(cảm thấy cô đơn).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1