benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「誇大妄想」

Cách đọc
こだいもうそう
Từ loại
noun

Nghĩa

Ý nghĩ xa thực tế rằng mình đặc biệt vĩ đại hoặc tài giỏi.

Giải thích

Hoang tưởng có quyền lực, tài năng, thân phận vượt thực tế; cũng dùng trong y khoa.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Hoang tưởng có quyền lực, tài năng, thân phận vượt thực tế; cũng dùng trong y khoa.

Nghĩa chính 1

Từ loại
noun

Ý nghĩ xa thực tế rằng mình đặc biệt vĩ đại hoặc tài giỏi.

Ví dụ

  1. 患者は自分を国王だとする誇大妄想を語った。

    Bệnh nhân nói mình là quốc vương trong hoang tưởng tự đại.

  2. 成功を続けるうち誇大妄想的な計画へ傾いた。

    Sau nhiều thành công, ông nghiêng sang kế hoạch mang tính hoang tưởng.

  3. 誇大妄想と単なる自信を慎重に区別する。

    Cần phân biệt thận trọng hoang tưởng tự đại với tự tin.

Cách kết hợp thường dùng

  • 誇大妄想を抱く

    mang hoang tưởng tự đại

  • 誇大妄想的

    có tính hoang tưởng tự đại

  • 誇大妄想の症状

    triệu chứng hoang tưởng tự đại

Điểm cần lưu ý khi dùng

Không dễ dàng đồng nhất giấc mơ lớn đời thường với hoang tưởng y khoa.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「誇大妄想(こだいもうそう)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 小さな点を必要以上に気にして、そこから離れられない。
  2. 他人とのつながりがなく、一人でいる状態や寂しさ。
  3. 自分は特別に偉大・有能だと信じる、現実離れした考え。
  4. 人や動物の体つきが比較的小さいさま。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 3. 自分は特別に偉大・有能だと信じる、現実離れした考え。

Giải thích: 「誇大妄想」 thường dùng trong cụm 「誇大妄想を抱く」(mang hoang tưởng tự đại).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1