Nghĩa
Làm cho trông lớn, vẻ vang hoặc nghiêm trọng hơn thực tế.
Giải thích
Biểu đạt, quảng cáo, tự đánh giá bị phóng đại vượt quy mô sự thật.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Biểu đạt, quảng cáo, tự đánh giá bị phóng đại vượt quy mô sự thật.
Nghĩa chính 1
Làm cho trông lớn, vẻ vang hoặc nghiêm trọng hơn thực tế.
Ví dụ
-
広告には誇大な効能表現が含まれていた。
Quảng cáo chứa tuyên bố công dụng quá mức.
-
自分の功績を誇大に語るべきではない。
Không nên phóng đại công lao của mình.
-
誇大広告として行政指導を受けた。
Bị cơ quan hành chính nhắc nhở vì quảng cáo phóng đại.
Cách kết hợp thường dùng
-
誇大広告
quảng cáo phóng đại
-
誇大な表現
cách diễn đạt khoa trương
-
誇大に宣伝する
tuyên truyền quá mức
Điểm cần lưu ý khi dùng
Mạnh hơn nhấn mạnh đơn thuần, từ này chứa sự cường điệu vượt sự thật gây hiểu lầm.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「誇大(こだい)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 自分は特別に偉大・有能だと信じる、現実離れした考え。
- 実際より大きく、立派・重大に見せる様子。
- 小さな点を必要以上に気にして、そこから離れられない。
- 他人とのつながりがなく、一人でいる状態や寂しさ。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 2. 実際より大きく、立派・重大に見せる様子。
Giải thích: 「誇大」 thường dùng trong cụm 「誇大広告」(quảng cáo phóng đại).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
