Nghĩa
Biểu đạt lớn hơn, nhỏ hơn hoặc mạnh hơn sự thật.
Giải thích
Thổi phồng mức độ, số lượng so với thực tế để tăng hiệu quả hay điều khiển ấn tượng.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Thổi phồng mức độ, số lượng so với thực tế để tăng hiệu quả hay điều khiển ấn tượng.
Nghĩa chính 1
Biểu đạt lớn hơn, nhỏ hơn hoặc mạnh hơn sự thật.
Ví dụ
-
記事は被害規模を誇張して伝えた。
Bài báo phóng đại quy mô thiệt hại.
-
身振りを誇張する演技が笑いを生む。
Diễn xuất cường điệu cử chỉ tạo tiếng cười.
-
広告の誇張表現を事実と照合した。
Đối chiếu lời phóng đại trong quảng cáo với sự thật.
Cách kết hợp thường dùng
-
誇張して描く
miêu tả phóng đại
-
表現上の誇張
cường điệu biểu đạt
-
誇張を控える
hạn chế phóng đại
Điểm cần lưu ý khi dùng
Có thể là thủ pháp nghệ thuật hoặc lừa dối, đánh giá tùy ý đồ, ngữ cảnh.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「誇張(こちょう)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 歴史区分で、中世より前の遠い昔。
- 実際より大きく、立派・重大に見せる様子。
- 自分は特別に偉大・有能だと信じる、現実離れした考え。
- 事実より大きい・小さい・強いように表現すること。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 4. 事実より大きい・小さい・強いように表現すること。
Giải thích: 「誇張」 thường dùng trong cụm 「誇張して描く」(miêu tả phóng đại).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
