Nghĩa
Không chấp nhận yêu cầu hoặc đề nghị.
Giải thích
Biểu thị việc không chấp nhận theo ý chí và việc chặn đường về vật lý hoặc thể chế.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Biểu thị việc không chấp nhận theo ý chí và việc chặn đường về vật lý hoặc thể chế.
Nghĩa chính 1
Không chấp nhận yêu cầu hoặc đề nghị.
Ví dụ
-
会社は値下げ要求を拒む姿勢を示した。
Công ty thể hiện lập trường từ chối yêu cầu giảm giá.
-
本人が治療を拒む場合は意思を確認する。
Nếu đương sự từ chối điều trị, cần xác nhận ý nguyện của họ.
Cách kết hợp thường dùng
-
要求を拒む
từ chối yêu cầu
-
協力を拒む
không hợp tác
Nghĩa khác 2
Ngăn cản sự tiến tới hoặc xâm nhập, không cho qua.
Ví dụ
-
厚い扉が侵入を拒む構造になっている。
Cánh cửa dày có cấu tạo ngăn người xâm nhập.
Cách kết hợp thường dùng
-
侵入を拒む
ngăn chặn xâm nhập
Điểm cần lưu ý khi dùng
Cần phân biệt theo đối tượng sự từ chối do ý chí con người và việc ngăn đi lại hoặc xâm nhập.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「拒む(こばむ)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 事実より大きい・小さい・強いように表現すること。
- 要求・提案などを受け入れない。
- 歴史区分で、中世より前の遠い昔。
- 実際より大きく、立派・重大に見せる様子。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 2. 要求・提案などを受け入れない。
Giải thích: 「拒む」 thường dùng trong cụm 「要求を拒む」(từ chối yêu cầu).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
