benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「拒む」

Cách đọc
こばむ
Từ loại
verb_godan_transitive

Nghĩa

Không chấp nhận yêu cầu hoặc đề nghị.

Giải thích

Biểu thị việc không chấp nhận theo ý chí và việc chặn đường về vật lý hoặc thể chế.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Biểu thị việc không chấp nhận theo ý chí và việc chặn đường về vật lý hoặc thể chế.

Nghĩa chính 1

Từ loại
verb_godan_transitive

Không chấp nhận yêu cầu hoặc đề nghị.

Ví dụ

  1. 会社は値下げ要求を拒む姿勢を示した。

    Công ty thể hiện lập trường từ chối yêu cầu giảm giá.

  2. 本人が治療を拒む場合は意思を確認する。

    Nếu đương sự từ chối điều trị, cần xác nhận ý nguyện của họ.

Cách kết hợp thường dùng

  • 要求を拒む

    từ chối yêu cầu

  • 協力を拒む

    không hợp tác

Nghĩa khác 2

Từ loại
verb_godan_transitive

Ngăn cản sự tiến tới hoặc xâm nhập, không cho qua.

Ví dụ

  1. 厚い扉が侵入を拒む構造になっている。

    Cánh cửa dày có cấu tạo ngăn người xâm nhập.

Cách kết hợp thường dùng

  • 侵入を拒む

    ngăn chặn xâm nhập

Điểm cần lưu ý khi dùng

Cần phân biệt theo đối tượng sự từ chối do ý chí con người và việc ngăn đi lại hoặc xâm nhập.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「拒む(こばむ)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 事実より大きい・小さい・強いように表現すること。
  2. 要求・提案などを受け入れない。
  3. 歴史区分で、中世より前の遠い昔。
  4. 実際より大きく、立派・重大に見せる様子。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 2. 要求・提案などを受け入れない。

Giải thích: 「拒む」 thường dùng trong cụm 「要求を拒む」(từ chối yêu cầu).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1