benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「寄贈」

Cách đọc
きぞう
Từ loại
noun_suru

Nghĩa

Tặng không vật phẩm cho trường học, cơ sở, v.v.

Giải thích

Chỉ việc trao tặng sách, tác phẩm, v.v. để phía nhận sử dụng.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Chỉ việc trao tặng sách, tác phẩm, v.v. để phía nhận sử dụng.

Nghĩa chính 1

Từ loại
noun_suru

Tặng không vật phẩm cho trường học, cơ sở, v.v.

Ví dụ

  1. 卒業生が学校に楽器を寄贈した。

    Cựu học sinh đã tặng nhạc cụ cho trường.

  2. 博物館は、研究者から寄贈された資料を展示している。

    Bảo tàng đang trưng bày tư liệu do nhà nghiên cứu hiến tặng.

  3. 読まなくなった本の寄贈を、図書館に申し出た。

    Tôi đề nghị tặng thư viện những cuốn sách mình không còn đọc.

Cách kết hợp thường dùng

  • 本を寄贈する

    hiến tặng sách

  • 資料の寄贈

    việc hiến tặng tư liệu

  • 寄贈を受ける

    nhận vật hiến tặng

Điểm cần lưu ý khi dùng

Trong 「図書館に本を寄贈する」, 「に」 chỉ nơi nhận, 「を」 chỉ vật tặng. So với 「寄付」, từ này thường dùng cho vật phẩm hơn.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「寄贈(きぞう)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 建物・土台などを作り上げる。
  2. 物品を、学校や施設などに無償で贈ること。
  3. 要求・提案などを受け入れない。
  4. 事実より大きい・小さい・強いように表現すること。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 2. 物品を、学校や施設などに無償で贈ること。

Giải thích: 「寄贈」 thường dùng trong cụm 「本を寄贈する」(hiến tặng sách).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1