benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「貴族」

Cách đọc
きぞく
Từ loại
noun

Nghĩa

Tầng lớp thượng lưu trong lịch sử có tước hiệu và đặc quyền thế tập.

Giải thích

Chỉ tầng lớp thống trị trong xã hội quân chủ v.v., được phân biệt với dân thường bởi tước vị và dòng dõi.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Chỉ tầng lớp thống trị trong xã hội quân chủ v.v., được phân biệt với dân thường bởi tước vị và dòng dõi.

Nghĩa chính 1

Từ loại
noun

Tầng lớp thượng lưu trong lịch sử có tước hiệu và đặc quyền thế tập.

Ví dụ

  1. 中世の貴族は広い領地を所有していた。

    Quý tộc thời trung cổ sở hữu những lãnh địa rộng lớn.

  2. 革命後、貴族の特権は廃止された。

    Sau cách mạng, đặc quyền của giới quý tộc bị bãi bỏ.

  3. 物語は没落した貴族の一家を描く。

    Câu chuyện khắc họa một gia đình quý tộc sa sút.

Cách kết hợp thường dùng

  • 貴族階級

    tầng lớp quý tộc

  • 貴族の称号

    tước hiệu quý tộc

  • 貴族社会

    xã hội quý tộc

Điểm cần lưu ý khi dùng

Từ này dùng cho tầng lớp có địa vị và tước vị theo chế độ, không phải người giàu trong xã hội hiện đại nói chung.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「貴族(きぞく)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 物品を、学校や施設などに無償で贈ること。
  2. 建物・土台などを作り上げる。
  3. 要求・提案などを受け入れない。
  4. 世襲の称号や特権を持つ、歴史上の上流身分。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 4. 世襲の称号や特権を持つ、歴史上の上流身分。

Giải thích: 「貴族」 thường dùng trong cụm 「貴族階級」(tầng lớp quý tộc).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1