benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「清らか」

Cách đọc
きよらか
Từ loại
adjective_na

Nghĩa

Trong trẻo, đẹp và không có vết bẩn hay vẩn đục.

Giải thích

Từ này khen vẻ trong trẻo của nước, âm thanh và sự thuần khiết tinh thần, đạo đức của con người.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Từ này khen vẻ trong trẻo của nước, âm thanh và sự thuần khiết tinh thần, đạo đức của con người.

Nghĩa chính 1

Từ loại
adjective_na

Trong trẻo, đẹp và không có vết bẩn hay vẩn đục.

Ví dụ

  1. 谷を清らかな水が流れている。

    Dòng nước trong lành chảy qua thung lũng.

  2. 教会に清らかな歌声が響いた。

    Tiếng hát trong trẻo vang trong nhà thờ.

Cách kết hợp thường dùng

  • 清らかな水

    nước trong lành

  • 清らかな音色

    âm sắc trong trẻo

Nghĩa khác 2

Từ loại
adjective_na

Tâm hồn hoặc hành vi thuần khiết, không có tà ý hay sai trái.

Ví dụ

  1. 子どもの清らかな心に触れて自分を省みた。

    Tâm hồn trong sáng của đứa trẻ khiến tôi nhìn lại mình.

Cách kết hợp thường dùng

  • 清らかな心

    tâm hồn thanh khiết

Điểm cần lưu ý khi dùng

Từ này mang tính văn chương hơn “đẹp, sạch”, khen cả sự thuần khiết tinh thần chứ không chỉ sạch bên ngoài.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「清らか(きよらか)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 態度や服装が気取っていて、わざとらしく嫌みに感じられる様子。
  2. ある変化や出来事が起こりそうだと感じさせる、小さな現れ。
  3. 人・権利・財産などが、特定の組織や主体に属すること。
  4. 汚れや濁りがなく、澄んで美しい様子。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 4. 汚れや濁りがなく、澄んで美しい様子。

Giải thích: 「清らか」 thường dùng trong cụm 「清らかな水」(nước trong lành).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1