Nghĩa
Đóng góp sức lực và giúp ích cho việc đạt mục tiêu hoặc phát triển xã hội.
Giải thích
Một từ trang trọng biểu thị nghiên cứu, hoạt động hoặc chế độ đóng góp vào thành quả, chủ yếu dùng trong cấu trúc “đóng góp cho...”.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Một từ trang trọng biểu thị nghiên cứu, hoạt động hoặc chế độ đóng góp vào thành quả, chủ yếu dùng trong cấu trúc “đóng góp cho...”.
Nghĩa chính 1
Đóng góp sức lực và giúp ích cho việc đạt mục tiêu hoặc phát triển xã hội.
Ví dụ
-
この発見は新薬の開発に大きく寄与した。
Phát hiện này đóng góp lớn vào việc phát triển thuốc mới.
-
地域の清掃活動が環境改善に寄与している。
Hoạt động dọn vệ sinh khu vực đang góp phần cải thiện môi trường.
-
制度改革は行政の透明性向上に寄与すると期待される。
Cải cách thể chế được kỳ vọng sẽ góp phần nâng cao tính minh bạch của hành chính.
Cách kết hợp thường dùng
-
発展に寄与する
đóng góp vào phát triển
-
改善に寄与する
góp phần cải thiện
-
大きく寄与する
đóng góp lớn
-
社会への寄与
đóng góp cho xã hội
Điểm cần lưu ý khi dùng
Từ này không có nghĩa quyên góp lợi ích mà diễn tả việc giúp tạo ra một kết quả bằng cấu trúc “đóng góp cho...”.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「寄与(きよ)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 目的の達成や社会の発展などに力を提供し、役立つこと。
- 汚れや濁りがなく、澄んで美しい様子。
- 態度や服装が気取っていて、わざとらしく嫌みに感じられる様子。
- ある変化や出来事が起こりそうだと感じさせる、小さな現れ。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. 目的の達成や社会の発展などに力を提供し、役立つこと。
Giải thích: 「寄与」 thường dùng trong cụm 「発展に寄与する」(đóng góp vào phát triển).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
