benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「規約」

Cách đọc
きやく
Từ loại
noun

Nghĩa

Quy tắc cơ bản đã được thống nhất và phải tuân thủ trong một tổ chức hoặc giữa các thành viên.

Giải thích

Chỉ quy tắc hay thỏa thuận được các bên chia sẻ về vận hành tổ chức, sử dụng dịch vụ, phương thức truyền thông v.v.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Chỉ quy tắc hay thỏa thuận được các bên chia sẻ về vận hành tổ chức, sử dụng dịch vụ, phương thức truyền thông v.v.

Nghĩa chính 1

Từ loại
noun

Quy tắc cơ bản đã được thống nhất và phải tuân thủ trong một tổ chức hoặc giữa các thành viên.

Ví dụ

  1. 会員は入会前に団体の規約を確認してください。

    Thành viên hãy kiểm tra điều lệ của tổ chức trước khi gia nhập.

  2. 違反行為を受け、利用規約を改定した。

    Điều khoản sử dụng đã được sửa đổi sau hành vi vi phạm.

  3. 総会で新しい規約が正式に承認された。

    Điều lệ mới được chính thức thông qua tại đại hội.

Cách kết hợp thường dùng

  • 利用規約

    điều khoản sử dụng

  • 規約を改定する

    sửa đổi điều lệ

  • 規約に違反する

    vi phạm điều lệ

  • 規約を定める

    đặt ra điều lệ

Điểm cần lưu ý khi dùng

Từ này thường chỉ quy tắc được thỏa thuận hoặc thiết lập trong một tổ chức hay dịch vụ, hơn là chính luật do nhà nước ban hành.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「規約(きやく)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 目的の達成や社会の発展などに力を提供し、役立つこと。
  2. 汚れや濁りがなく、澄んで美しい様子。
  3. 組織や会員の間で合意され、守ることになっている基本的な決まり。
  4. 態度や服装が気取っていて、わざとらしく嫌みに感じられる様子。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 3. 組織や会員の間で合意され、守ることになっている基本的な決まり。

Giải thích: 「規約」 thường dùng trong cụm 「利用規約」(điều khoản sử dụng).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1