Nghĩa
Quy tắc cơ bản đã được thống nhất và phải tuân thủ trong một tổ chức hoặc giữa các thành viên.
Giải thích
Chỉ quy tắc hay thỏa thuận được các bên chia sẻ về vận hành tổ chức, sử dụng dịch vụ, phương thức truyền thông v.v.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Chỉ quy tắc hay thỏa thuận được các bên chia sẻ về vận hành tổ chức, sử dụng dịch vụ, phương thức truyền thông v.v.
Nghĩa chính 1
Quy tắc cơ bản đã được thống nhất và phải tuân thủ trong một tổ chức hoặc giữa các thành viên.
Ví dụ
-
会員は入会前に団体の規約を確認してください。
Thành viên hãy kiểm tra điều lệ của tổ chức trước khi gia nhập.
-
違反行為を受け、利用規約を改定した。
Điều khoản sử dụng đã được sửa đổi sau hành vi vi phạm.
-
総会で新しい規約が正式に承認された。
Điều lệ mới được chính thức thông qua tại đại hội.
Cách kết hợp thường dùng
-
利用規約
điều khoản sử dụng
-
規約を改定する
sửa đổi điều lệ
-
規約に違反する
vi phạm điều lệ
-
規約を定める
đặt ra điều lệ
Điểm cần lưu ý khi dùng
Từ này thường chỉ quy tắc được thỏa thuận hoặc thiết lập trong một tổ chức hay dịch vụ, hơn là chính luật do nhà nước ban hành.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「規約(きやく)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 目的の達成や社会の発展などに力を提供し、役立つこと。
- 汚れや濁りがなく、澄んで美しい様子。
- 組織や会員の間で合意され、守ることになっている基本的な決まり。
- 態度や服装が気取っていて、わざとらしく嫌みに感じられる様子。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. 組織や会員の間で合意され、守ることになっている基本的な決まり。
Giải thích: 「規約」 thường dùng trong cụm 「利用規約」(điều khoản sử dụng).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
