Nghĩa
Vô cùng, vượt xa mức bình thường.
Giải thích
Nhấn mạnh trong văn phong khách quan, trang trọng rằng mức độ của tính chất hoặc tình hình rất cao.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Nhấn mạnh trong văn phong khách quan, trang trọng rằng mức độ của tính chất hoặc tình hình rất cao.
Nghĩa chính 1
Vô cùng, vượt xa mức bình thường.
Ví dụ
-
この判断は極めて重要である。
Phán đoán này vô cùng quan trọng.
-
事故の再発可能性は極めて低い。
Khả năng tai nạn tái diễn cực kỳ thấp.
-
会議は極めて慎重に進められた。
Cuộc họp được tiến hành hết sức thận trọng.
Cách kết hợp thường dùng
-
極めて困難
cực kỳ khó khăn
-
極めてまれ
vô cùng hiếm
-
極めて有効
hết sức hiệu quả
Điểm cần lưu ý khi dùng
Trang trọng hơn “rất” trong khẩu ngữ, từ này biểu thị mức độ cao trong văn bản đánh giá và báo cáo.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「極めて(きわめて)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 普通の程度を大きく超えて、非常に。
- 組織や会員の間で合意され、守ることになっている基本的な決まり。
- 目的の達成や社会の発展などに力を提供し、役立つこと。
- 汚れや濁りがなく、澄んで美しい様子。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. 普通の程度を大きく超えて、非常に。
Giải thích: 「極めて」 thường dùng trong cụm 「極めて困難」(cực kỳ khó khăn).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
