benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「際」

Cách đọc
きわ
Từ loại
noun

Nghĩa

Mép hoặc ranh giới nơi hai vật tiếp xúc.

Giải thích

Nó có thể chỉ ra một ranh giới không gian, một điểm cuối cùng, hoặc một khoảnh khắc cụ thể như một lời chia tay hay một sự kết thúc.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Nó có thể chỉ ra một ranh giới không gian, một điểm cuối cùng, hoặc một khoảnh khắc cụ thể như một lời chia tay hay một sự kết thúc.

Nghĩa chính 1

Từ loại
noun

Mép hoặc ranh giới nơi hai vật tiếp xúc.

Ví dụ

  1. 窓の際に小さな机を置いた。

    Tôi đặt một chiếc bàn nhỏ sát cửa sổ.

  2. 崖の際まで近づくのは危険だ。

    Đến gần mép vách đá là rất nguy hiểm.

Cách kết hợp thường dùng

  • 窓の際

    Sát cửa sổ

  • 崖の際

    Mép vách đá

Nghĩa khác 2

Từ loại
noun

Thời điểm ngay trước khi chuyển sang một trạng thái nhất định.

Ví dụ

  1. 別れの際に、彼は短い手紙を渡した。

    Lúc chia tay, anh ấy trao một bức thư ngắn.

Cách kết hợp thường dùng

  • 別れの際

    Lúc chia tay

Điểm cần lưu ý khi dùng

Cách đọc 「きわ」 chỉ mép hoặc thời điểm sát nút. Trong cách nối trang trọng như 「~する際」, chữ này thường đọc là 「さい」.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「際(きわ)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. ある状態の程度が、これ以上ないほど高くなる。
  2. 物と物とが接する端や境目。
  3. 学問・技術・物事の本質を徹底的に調べ、深く理解して身につける。
  4. 普通の程度を大きく超えて、非常に。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 2. 物と物とが接する端や境目。

Giải thích: 「際」 thường dùng trong cụm 「窓の際」(Sát cửa sổ).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1