Nghĩa
Gặng hỏi nghiêm khắc để đòi một lời giải thích thuyết phục.
Giải thích
Liên tiếp đặt câu hỏi bằng giọng không cho né tránh nhằm làm rõ nghi vấn hoặc trách nhiệm.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Liên tiếp đặt câu hỏi bằng giọng không cho né tránh nhằm làm rõ nghi vấn hoặc trách nhiệm.
Nghĩa chính 1
Gặng hỏi nghiêm khắc để đòi một lời giải thích thuyết phục.
Ví dụ
-
記者は大臣に資金の流れを詰問した。
Phóng viên chất vấn bộ trưởng về dòng tiền.
-
上司から遅延の理由を詰問され、担当者は黙った。
Bị cấp trên gặng hỏi lý do chậm trễ, người phụ trách im lặng.
-
怒った父親が学校側を詰問する場面もあった。
Cũng có cảnh người cha tức giận chất vấn phía nhà trường.
Cách kết hợp thường dùng
-
理由を詰問する
chất vấn lý do
-
厳しい詰問
cuộc chất vấn gay gắt
-
詰問に答える
trả lời chất vấn
Điểm cần lưu ý khi dùng
Không phải hỏi thông tin trung tính, từ này chỉ việc mạnh mẽ đòi giải thích trên nền sự chỉ trích hoặc nghi ngờ.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「詰問(きつもん)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 納得できる説明を求めて、相手を厳しく問い詰めること。
- 物と物とが接する端や境目。
- ある状態の程度が、これ以上ないほど高くなる。
- 学問・技術・物事の本質を徹底的に調べ、深く理解して身につける。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. 納得できる説明を求めて、相手を厳しく問い詰めること。
Giải thích: 「詰問」 thường dùng trong cụm 「理由を詰問する」(chất vấn lý do).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
