Nghĩa
Đã được chính thức quyết định từ trước và không dự kiến thay đổi.
Giải thích
Chỉ trạng thái phương châm, lộ trình, kế hoạch v.v. đã được ấn định, dùng trong các cách nói như “phương châm đã định”, “lộ trình đã định”.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Chỉ trạng thái phương châm, lộ trình, kế hoạch v.v. đã được ấn định, dùng trong các cách nói như “phương châm đã định”, “lộ trình đã định”.
Nghĩa chính 1
Đã được chính thức quyết định từ trước và không dự kiến thay đổi.
Ví dụ
-
会議は既定の方針に沿って進められた。
Cuộc họp được tiến hành theo phương châm đã định.
-
合併は既定路線だと受け止められている。
Việc sáp nhập được xem là lộ trình đã định sẵn.
-
既定の手順を変えるには責任者の承認が要る。
Muốn thay đổi thủ tục đã định phải được người phụ trách phê duyệt.
Cách kết hợp thường dùng
-
既定の方針
phương châm đã định
-
既定路線
lộ trình đã định
-
既定の手順
thủ tục đã định
-
既定どおり
đúng như đã định
Điểm cần lưu ý khi dùng
Khác với từ chỉ đơn thuần đã tồn tại, từ này nhấn mạnh rằng điều đó đã được quyết định trước.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「既定(きてい)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 規則や契約などで、守るべき事項を定めること。また、その定め。
- 権利や利益などを、すでに手に入れていること。
- 前もって正式に決められており、変更を予定していないこと。
- 納得できる説明を求めて、相手を厳しく問い詰めること。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. 前もって正式に決められており、変更を予定していないこと。
Giải thích: 「既定」 thường dùng trong cụm 「既定の方針」(phương châm đã định).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
