Nghĩa
Uống trà.
Giải thích
Nghĩa gốc là hành động uống trà; hiện nay còn dùng với nghĩa rút gọn của “quán cà phê”.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Nghĩa gốc là hành động uống trà; hiện nay còn dùng với nghĩa rút gọn của “quán cà phê”.
Nghĩa chính 1
Uống trà.
Ví dụ
-
禅寺では静かに喫茶を楽しむ作法が伝わる。
Tại chùa Thiền vẫn lưu truyền nghi thức thưởng trà trong tĩnh lặng.
-
式の後に喫茶の席が設けられた。
Sau buổi lễ có bố trí một buổi trà.
Cách kết hợp thường dùng
-
喫茶の習慣
tập quán uống trà
-
喫茶文化
văn hóa thưởng trà
Nghĩa khác 2
Cửa hàng phục vụ cà phê và đồ ăn nhẹ.
Ví dụ
-
駅前の喫茶で友人と待ち合わせた。
Tôi hẹn gặp bạn tại quán cà phê trước ga.
Cách kết hợp thường dùng
-
純喫茶
quán cà phê kiểu cổ
Điểm cần lưu ý khi dùng
Cần phân biệt nghĩa hành động và nghĩa cửa hàng; trong đời thường, cách nói đầy đủ “quán cà phê” rõ ràng hơn.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「喫茶(きっさ)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 二で割り切れず、二で割ると一余る整数。
- 相手への遠慮から、率直な発言をためらう気持ち。
- 茶を飲むこと。
- これからやって来る。次の。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. 茶を飲むこと。
Giải thích: 「喫茶」 thường dùng trong cụm 「喫茶の習慣」(tập quán uống trà).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
