benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「喫茶」

Cách đọc
きっさ
Từ loại
noun

Nghĩa

Uống trà.

Giải thích

Nghĩa gốc là hành động uống trà; hiện nay còn dùng với nghĩa rút gọn của “quán cà phê”.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Nghĩa gốc là hành động uống trà; hiện nay còn dùng với nghĩa rút gọn của “quán cà phê”.

Nghĩa chính 1

Từ loại
noun

Uống trà.

Ví dụ

  1. 禅寺では静かに喫茶を楽しむ作法が伝わる。

    Tại chùa Thiền vẫn lưu truyền nghi thức thưởng trà trong tĩnh lặng.

  2. 式の後に喫茶の席が設けられた。

    Sau buổi lễ có bố trí một buổi trà.

Cách kết hợp thường dùng

  • 喫茶の習慣

    tập quán uống trà

  • 喫茶文化

    văn hóa thưởng trà

Nghĩa khác 2

Từ loại
noun

Cửa hàng phục vụ cà phê và đồ ăn nhẹ.

Ví dụ

  1. 駅前の喫茶で友人と待ち合わせた。

    Tôi hẹn gặp bạn tại quán cà phê trước ga.

Cách kết hợp thường dùng

  • 純喫茶

    quán cà phê kiểu cổ

Điểm cần lưu ý khi dùng

Cần phân biệt nghĩa hành động và nghĩa cửa hàng; trong đời thường, cách nói đầy đủ “quán cà phê” rõ ràng hơn.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「喫茶(きっさ)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 二で割り切れず、二で割ると一余る整数。
  2. 相手への遠慮から、率直な発言をためらう気持ち。
  3. 茶を飲むこと。
  4. これからやって来る。次の。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 3. 茶を飲むこと。

Giải thích: 「喫茶」 thường dùng trong cụm 「喫茶の習慣」(tập quán uống trà).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1