benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「既成」

Cách đọc
きせい
Từ loại
noun

Nghĩa

Đã được hình thành và được xã hội thừa nhận từ trước.

Giải thích

Biểu thị chế độ, khái niệm, thế lực v.v. không phải mới thành lập mà đã tồn tại và có hình thức cố định từ trước.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Biểu thị chế độ, khái niệm, thế lực v.v. không phải mới thành lập mà đã tồn tại và có hình thức cố định từ trước.

Nghĩa chính 1

Từ loại
noun

Đã được hình thành và được xã hội thừa nhận từ trước.

Ví dụ

  1. 新しい政党が既成の政治勢力に挑んだ。

    Một đảng mới thách thức các thế lực chính trị hiện hữu.

  2. 既成概念にとらわれず解決策を考える。

    Hãy suy nghĩ giải pháp mà không bị trói buộc bởi quan niệm có sẵn.

  3. 市場では既成の商品との差別化が必要だ。

    Trên thị trường, cần tạo khác biệt với các sản phẩm hiện có.

Cách kết hợp thường dùng

  • 既成概念

    quan niệm có sẵn

  • 既成事実

    sự đã rồi

  • 既成勢力

    thế lực hiện hữu

  • 既成の商品

    sản phẩm có sẵn

Điểm cần lưu ý khi dùng

Từ này không chỉ có nghĩa đã được sản xuất như trong “hàng làm sẵn” mà còn chỉ chế độ hoặc cách nghĩ đã được hình thành từ trước.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「既成(きせい)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 法令や規則によって、行為や数量を制限し管理すること。
  2. すでに作られ、社会で認められていること。
  3. 蒸気機関を動力として水上を進む船。
  4. 物がこすれたり圧迫されたりして、きいきいと音を立てる。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 2. すでに作られ、社会で認められていること。

Giải thích: 「既成」 thường dùng trong cụm 「既成概念」(quan niệm có sẵn).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1