Nghĩa
Hạn chế và quản lý hành vi hoặc số lượng bằng pháp luật hay quy tắc.
Giải thích
Chỉ việc cơ quan hành chính v.v. cấm, hạn chế hoặc giám sát một số hành vi nhằm bảo vệ an toàn, công bằng, trật tự.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Chỉ việc cơ quan hành chính v.v. cấm, hạn chế hoặc giám sát một số hành vi nhằm bảo vệ an toàn, công bằng, trật tự.
Nghĩa chính 1
Hạn chế và quản lý hành vi hoặc số lượng bằng pháp luật hay quy tắc.
Ví dụ
-
市は中心部への自動車の乗り入れを規制した。
Thành phố hạn chế xe ô tô đi vào khu trung tâm.
-
新しい規制が来月から事業者に適用される。
Quy định mới sẽ được áp dụng cho các doanh nghiệp từ tháng sau.
-
過度な規制は市場の競争を妨げる恐れがある。
Quản lý quá mức có thể cản trở cạnh tranh trên thị trường.
Cách kết hợp thường dùng
-
規制を設ける
đặt ra quy định hạn chế
-
規制を撤廃する
bãi bỏ quy định
-
法的規制
quy định pháp lý
-
規制の対象
đối tượng bị quản lý
Điểm cần lưu ý khi dùng
Từ này không chỉ lời khuyên hoặc sự tiết kiệm tự nguyện mà chỉ hạn chế và quản lý dựa trên luật hoặc quy tắc.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「規制(きせい)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 蒸気機関を動力として水上を進む船。
- 物がこすれたり圧迫されたりして、きいきいと音を立てる。
- 人や集団に比較的長く備わる、考え方や行動の傾向。
- 法令や規則によって、行為や数量を制限し管理すること。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 4. 法令や規則によって、行為や数量を制限し管理すること。
Giải thích: 「規制」 thường dùng trong cụm 「規制を設ける」(đặt ra quy định hạn chế).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
