Nghĩa
Ghi và đưa các mục cần thiết vào văn bản hoặc danh sách.
Giải thích
Chỉ việc chính thức ghi lại hoặc hiển thị thông tin tại vị trí quy định trên đơn đăng ký, hợp đồng, trang web v.v.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Chỉ việc chính thức ghi lại hoặc hiển thị thông tin tại vị trí quy định trên đơn đăng ký, hợp đồng, trang web v.v.
Nghĩa chính 1
Ghi và đưa các mục cần thiết vào văn bản hoặc danh sách.
Ví dụ
-
申込書には連絡先を正確に記載してください。
Vui lòng ghi chính xác thông tin liên lạc vào đơn đăng ký.
-
商品の成分は包装の裏面に記載されている。
Thành phần của sản phẩm được ghi ở mặt sau bao bì.
-
記事に記載された金額に誤りが見つかった。
Đã phát hiện sai sót trong số tiền ghi trong bài viết.
Cách kết hợp thường dùng
-
記載する
ghi vào văn bản
-
記載がある
có ghi thông tin
-
記載内容
nội dung ghi
-
記載事項
các mục cần ghi
Điểm cần lưu ý khi dùng
Từ này không chỉ việc viết văn bản tự do nói chung mà tập trung vào việc đưa thông tin vào văn bản, ô biểu mẫu hoặc danh sách.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「記載(きさい)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 文書や一覧に、必要な事項を書いて載せること。
- すでに作られ、社会で認められていること。
- 法令や規則によって、行為や数量を制限し管理すること。
- 蒸気機関を動力として水上を進む船。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. 文書や一覧に、必要な事項を書いて載せること。
Giải thích: 「記載」 thường dùng trong cụm 「記載する」(ghi vào văn bản).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
