Nghĩa
Hiện tượng không khí chảy theo một hướng nhất định do chênh lệch nhiệt độ v.v.
Giải thích
Chỉ dòng chuyển động của không khí trong khí quyển, trong phòng hoặc quanh máy bay, có hướng như đi lên hay đi xuống.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Chỉ dòng chuyển động của không khí trong khí quyển, trong phòng hoặc quanh máy bay, có hướng như đi lên hay đi xuống.
Nghĩa chính 1
Hiện tượng không khí chảy theo một hướng nhất định do chênh lệch nhiệt độ v.v.
Ví dụ
-
山の斜面で強い上昇気流が発生した。
Một luồng khí lên mạnh hình thành trên sườn núi.
-
飛行機は乱れた気流に入り、大きく揺れた。
Máy bay đi vào luồng khí nhiễu loạn và rung lắc mạnh.
-
室内の気流を整えるため送風口の向きを変えた。
Tôi đổi hướng cửa gió để điều chỉnh dòng khí trong phòng.
Cách kết hợp thường dùng
-
上昇気流
luồng khí đi lên
-
下降気流
luồng khí đi xuống
-
気流が乱れる
dòng khí bị nhiễu loạn
-
気流を測定する
đo dòng khí
Điểm cần lưu ý khi dùng
Từ này chỉ sự di chuyển của không khí, không phải dòng nước; dùng cả trong ngữ cảnh thời tiết, thông gió và hàng không.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「気流(きりゅう)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 文書や一覧に、必要な事項を書いて載せること。
- すでに作られ、社会で認められていること。
- 温度差などによって空気が一定の方向へ流れる現象。
- 法令や規則によって、行為や数量を制限し管理すること。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. 温度差などによって空気が一定の方向へ流れる現象。
Giải thích: 「気流」 thường dùng trong cụm 「上昇気流」(luồng khí đi lên).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
