Nghĩa
Khéo léo điều hành nhiều công việc của cửa hàng, gia đình hoặc tổ chức.
Giải thích
Từ này diễn tả việc phân bổ nhân lực, tiền vốn hạn chế và vận hành tốt toàn bộ hoạt động hằng ngày.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Từ này diễn tả việc phân bổ nhân lực, tiền vốn hạn chế và vận hành tốt toàn bộ hoạt động hằng ngày.
Nghĩa chính 1
Khéo léo điều hành nhiều công việc của cửa hàng, gia đình hoặc tổ chức.
Ví dụ
-
夫婦二人で小さな食堂を切り盛りしている。
Hai vợ chồng cùng quản lý quán ăn nhỏ.
-
母は仕事をしながら家計を切り盛りした。
Mẹ vừa làm việc vừa xoay xở kinh tế gia đình.
-
少人数で催しを切り盛りするのは大変だ。
Điều hành sự kiện với ít người rất vất vả.
Cách kết hợp thường dùng
-
店を切り盛りする
quản lý cửa hàng
-
家計を切り盛りする
quán xuyến gia đình
-
一人で切り盛りする
một mình xoay xở
Điểm cần lưu ý khi dùng
Từ này không chỉ quản trị định phương châm mà còn hàm ý vừa xoay xở công việc thực tế hằng ngày vừa vận hành toàn thể.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「切り盛り(きりもり)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 店・家庭・組織などの多様な仕事を工夫して取り仕切ること。
- 長さや端を切って短くする。
- 温度差などによって空気が一定の方向へ流れる現象。
- 文書や一覧に、必要な事項を書いて載せること。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. 店・家庭・組織などの多様な仕事を工夫して取り仕切ること。
Giải thích: 「切り盛り」 thường dùng trong cụm 「店を切り盛りする」(quản lý cửa hàng).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
