benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「切り替える」

Cách đọc
きりかえる
Từ loại
verb_ichidan_transitive

Nghĩa

Đổi thứ đang sử dụng, cách làm hoặc tâm trạng sang thứ hay trạng thái khác.

Giải thích

Chỉ hành động chấm dứt trạng thái trước và chuyển sang trạng thái mới.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Chỉ hành động chấm dứt trạng thái trước và chuyển sang trạng thái mới.

Nghĩa chính 1

Từ loại
verb_ichidan_transitive

Đổi thứ đang sử dụng, cách làm hoặc tâm trạng sang thứ hay trạng thái khác.

Ví dụ

  1. 運転方法を、手動から自動に切り替えた。

    Chúng tôi chuyển cách vận hành từ thủ công sang tự động.

  2. 失敗を引きずらず、気持ちを切り替えて次に進もう。

    Đừng mãi vướng vào thất bại; hãy đổi tâm thế và bước tiếp.

  3. 混雑を避けるため、移動手段を電車に切り替えた。

    Để tránh ùn tắc, tôi chuyển phương tiện đi lại sang tàu điện.

Cách kết hợp thường dùng

  • 気持ちを切り替える

    đổi tâm thế

  • 方法を切り替える

    chuyển đổi phương pháp

  • 自動運転に切り替える

    chuyển sang vận hành tự động

Điểm cần lưu ý khi dùng

Có thể nêu trạng thái trước và sau như 手動から自動に切り替える. Đây là ngoại động từ, chủ ngữ thay đổi một thứ; nội động từ là 切り替わる.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「切り替える(きりかえる)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 使っているものや進め方、気持ちなどを、別のものへ変える。
  2. 物を切った断面や、その端。
  3. 店・家庭・組織などの多様な仕事を工夫して取り仕切ること。
  4. 長さや端を切って短くする。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 1. 使っているものや進め方、気持ちなどを、別のものへ変える。

Giải thích: 「切り替える」 thường dùng trong cụm 「気持ちを切り替える」(đổi tâm thế).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1