benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「気楽」

Cách đọc
きらく
Từ loại
adjective_na

Nghĩa

Ở trạng thái thoải mái, không lo lắng hay bận tâm.

Giải thích

Biểu thị trạng thái lòng nhẹ nhõm vì được giải thoát khỏi gánh nặng; khi nói về con người, chỉ tính cách không bận tâm chuyện nhỏ.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Biểu thị trạng thái lòng nhẹ nhõm vì được giải thoát khỏi gánh nặng; khi nói về con người, chỉ tính cách không bận tâm chuyện nhỏ.

Nghĩa chính 1

Từ loại
adjective_na

Ở trạng thái thoải mái, không lo lắng hay bận tâm.

Ví dụ

  1. 試験が終わり、今夜は気楽な気分で過ごせる。

    Kỳ thi đã kết thúc nên tối nay tôi có thể thư thái.

  2. 一人旅なら予定を変えてもよく、気楽だ。

    Đi du lịch một mình rất thoải mái vì có thể thay đổi lịch trình.

Cách kết hợp thường dùng

  • 気楽に過ごす

    sống thư thái

  • 気楽な暮らし

    cuộc sống nhàn nhã

  • 気楽な気分

    tâm trạng thoải mái

Nghĩa khác 2

Từ loại
adjective_na

Ung dung, không suy nghĩ quá nghiêm trọng về sự việc.

Ví dụ

  1. 彼は失敗してもくよくよしない気楽な性格だ。

    Anh ấy có tính cách vô tư, không mãi buồn phiền dù thất bại.

Cách kết hợp thường dùng

  • 気楽な性格

    tính cách vô tư

Điểm cần lưu ý khi dùng

Từ này dùng cả cho cảm giác yên tâm do hoàn cảnh lẫn tính ung dung của con người. Tùy ngữ cảnh, nó có thể mang lời chê là thiếu trách nhiệm.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「気楽(きらく)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 心配や気遣いがなく、ゆったりしていられる様子。
  2. 続いているものが途切れて、隙間になっている部分。
  3. 大きな葉と淡紫色の花をつける、成長の速い落葉高木。
  4. 物事の終わり、区切り、限度。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 1. 心配や気遣いがなく、ゆったりしていられる様子。

Giải thích: 「気楽」 thường dùng trong cụm 「気楽に過ごす」(sống thư thái).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1