benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「煌びやか」

Cách đọc
きらびやか
Từ loại
adjective_na

Nghĩa

Ánh sáng hay màu sắc lộng lẫy, đẹp đến mức thu hút ánh nhìn.

Giải thích

Trang phục, đồ trang trí, v.v. trông sang trọng nhờ vẻ rực rỡ hoặc tươi sáng.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Trang phục, đồ trang trí, v.v. trông sang trọng nhờ vẻ rực rỡ hoặc tươi sáng.

Nghĩa chính 1

Từ loại
adjective_na

Ánh sáng hay màu sắc lộng lẫy, đẹp đến mức thu hút ánh nhìn.

Ví dụ

  1. 踊り手たちは煌びやかな衣装で舞台に現れた。

    Các vũ công xuất hiện trên sân khấu trong trang phục lộng lẫy.

  2. 広間には煌びやかな装飾が施されていた。

    Đại sảnh được trang trí lộng lẫy.

  3. 夜の街は、看板の光で煌びやかに彩られている。

    Phố đêm được ánh đèn biển hiệu tô điểm rực rỡ.

Cách kết hợp thường dùng

  • 煌びやかな衣装

    trang phục lộng lẫy

  • 煌びやかな装飾

    đồ trang trí lộng lẫy

  • 煌びやかに輝く

    tỏa sáng rực rỡ

Điểm cần lưu ý khi dùng

Chỉ vẻ ngoài rực rỡ như 「煌びやかな衣装」, tương phản với vẻ đẹp kín đáo, trầm lắng.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「煌びやか(きらびやか)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 光や色彩が華やかで、目を引くほど美しい。
  2. 心配や気遣いがなく、ゆったりしていられる様子。
  3. 続いているものが途切れて、隙間になっている部分。
  4. 大きな葉と淡紫色の花をつける、成長の速い落葉高木。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 1. 光や色彩が華やかで、目を引くほど美しい。

Giải thích: 「煌びやか」 thường dùng trong cụm 「煌びやかな衣装」(trang phục lộng lẫy).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1