benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「きっぱり」

Cách đọc
きっぱり
Từ loại
adverb

Nghĩa

Quyết định hoặc từ chối rõ ràng, không do dự hay mập mờ.

Giải thích

Diễn tả việc thể hiện thái độ hoặc phát ngôn dứt khoát đến mức không để đối phương có chỗ hiểu lầm.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Diễn tả việc thể hiện thái độ hoặc phát ngôn dứt khoát đến mức không để đối phương có chỗ hiểu lầm.

Nghĩa chính 1

Từ loại
adverb

Quyết định hoặc từ chối rõ ràng, không do dự hay mập mờ.

Ví dụ

  1. 無理な勧誘を受けたが、必要ないときっぱり断った。

    Dù bị chèo kéo, tôi dứt khoát từ chối và nói rằng mình không cần.

  2. 彼女は過去の関係をきっぱり清算し、新しい生活を始めた。

    Cô ấy dứt khoát chấm dứt mối quan hệ cũ và bắt đầu cuộc sống mới.

  3. 責任者は規則の変更はないときっぱり言い切った。

    Người phụ trách khẳng định dứt khoát rằng quy định sẽ không thay đổi.

Cách kết hợp thường dùng

  • きっぱり断る

    dứt khoát từ chối

  • きっぱり言う

    nói dứt khoát

  • きっぱり決別する

    dứt khoát đoạn tuyệt

Điểm cần lưu ý khi dùng

Từ này đặc biệt hay đi với hành động tạo ranh giới rõ ràng như từ chối, phủ định hoặc đoạn tuyệt.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「きっぱり」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 光や色彩が華やかで、目を引くほど美しい。
  2. 迷いや曖昧さを見せず、明確に決めたり断ったりするさま。
  3. 心配や気遣いがなく、ゆったりしていられる様子。
  4. 続いているものが途切れて、隙間になっている部分。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 2. 迷いや曖昧さを見せず、明確に決めたり断ったりするさま。

Giải thích: 「きっぱり」 thường dùng trong cụm 「きっぱり断る」(dứt khoát từ chối).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1