Nghĩa
Quyết định hoặc từ chối rõ ràng, không do dự hay mập mờ.
Giải thích
Diễn tả việc thể hiện thái độ hoặc phát ngôn dứt khoát đến mức không để đối phương có chỗ hiểu lầm.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Diễn tả việc thể hiện thái độ hoặc phát ngôn dứt khoát đến mức không để đối phương có chỗ hiểu lầm.
Nghĩa chính 1
Quyết định hoặc từ chối rõ ràng, không do dự hay mập mờ.
Ví dụ
-
無理な勧誘を受けたが、必要ないときっぱり断った。
Dù bị chèo kéo, tôi dứt khoát từ chối và nói rằng mình không cần.
-
彼女は過去の関係をきっぱり清算し、新しい生活を始めた。
Cô ấy dứt khoát chấm dứt mối quan hệ cũ và bắt đầu cuộc sống mới.
-
責任者は規則の変更はないときっぱり言い切った。
Người phụ trách khẳng định dứt khoát rằng quy định sẽ không thay đổi.
Cách kết hợp thường dùng
-
きっぱり断る
dứt khoát từ chối
-
きっぱり言う
nói dứt khoát
-
きっぱり決別する
dứt khoát đoạn tuyệt
Điểm cần lưu ý khi dùng
Từ này đặc biệt hay đi với hành động tạo ranh giới rõ ràng như từ chối, phủ định hoặc đoạn tuyệt.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「きっぱり」の意味として最も近いものを選んでください。
- 光や色彩が華やかで、目を引くほど美しい。
- 迷いや曖昧さを見せず、明確に決めたり断ったりするさま。
- 心配や気遣いがなく、ゆったりしていられる様子。
- 続いているものが途切れて、隙間になっている部分。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 2. 迷いや曖昧さを見せず、明確に決めたり断ったりするさま。
Giải thích: 「きっぱり」 thường dùng trong cụm 「きっぱり断る」(dứt khoát từ chối).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
