benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「禁ずる」

Cách đọc
きんずる
Từ loại
verb_zuru_transitive

Nghĩa

Cấm một hành vi bằng quy tắc v.v.

Giải thích

Dạng trang trọng đồng nghĩa với từ “cấm”, thường dùng trong luật, biển báo và thành ngữ.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Dạng trang trọng đồng nghĩa với từ “cấm”, thường dùng trong luật, biển báo và thành ngữ.

Nghĩa chính 1

Từ loại
verb_zuru_transitive

Cấm một hành vi bằng quy tắc v.v.

Ví dụ

  1. 規程は資料の無断転載を禁ずる。

    Quy chế cấm sao chép tài liệu khi chưa phép.

  2. 関係者以外の入室を禁ずる表示を掲げた。

    Biển cấm người không liên quan vào phòng được treo lên.

Cách kết hợp thường dùng

  • 無断使用を禁ずる

    cấm sử dụng trái phép

  • 通行を禁ずる

    cấm lưu thông

Nghĩa khác 2

Từ loại
verb_zuru_transitive

Kìm nén cảm xúc hoặc phản ứng.

Ví dụ

  1. その勇気には感嘆を禁ずることができない。

    Không thể không thán phục lòng dũng cảm ấy.

Cách kết hợp thường dùng

  • 感嘆を禁ずる

    không thể kìm sự thán phục

Điểm cần lưu ý khi dùng

Nghĩa gần như dạng “cấm” thông thường, nhưng mang văn viết và phù hợp văn bản pháp luật hoặc biển báo.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「禁ずる(きんずる)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 迷いや曖昧さを見せず、明確に決めたり断ったりするさま。
  2. 光や色彩が華やかで、目を引くほど美しい。
  3. 心配や気遣いがなく、ゆったりしていられる様子。
  4. 規則などによって行為を禁止する。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 4. 規則などによって行為を禁止する。

Giải thích: 「禁ずる」 thường dùng trong cụm 「無断使用を禁ずる」(cấm sử dụng trái phép).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1