benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「緊縮」

Cách đọc
きんしゅく
Từ loại
noun_suru

Nghĩa

Siết quy mô hoặc số lượng và làm nhỏ lại.

Giải thích

Chỉ sự thu hẹp nói chung; trong kinh tế là chính sách kiềm chế ngân sách, tín dụng hoặc chi tiêu.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Chỉ sự thu hẹp nói chung; trong kinh tế là chính sách kiềm chế ngân sách, tín dụng hoặc chi tiêu.

Nghĩa chính 1

Từ loại
noun_suru

Siết quy mô hoặc số lượng và làm nhỏ lại.

Ví dụ

  1. 組織は管理部門を緊縮して効率化した。

    Tổ chức tinh giản bộ phận quản lý để nâng hiệu quả.

Cách kết hợp thường dùng

  • 組織の緊縮

    tinh giản tổ chức

Nghĩa khác 2

Từ loại
noun_suru

Cắt giảm chi tiêu và thắt chặt tài khóa.

Ví dụ

  1. 不況下で急な財政緊縮を行う影響を検討する。

    Xem xét tác động của việc thắt chặt tài khóa đột ngột trong suy thoái.

  2. 政府は緊縮予算を国会へ提出した。

    Chính phủ trình ngân sách thắt lưng buộc bụng lên quốc hội.

Cách kết hợp thường dùng

  • 財政緊縮

    thắt chặt tài khóa

  • 緊縮政策

    chính sách khắc khổ

Điểm cần lưu ý khi dùng

Trong kinh tế, từ này chỉ chính sách kiềm chế chi tiêu và có tác động đến tình hình kinh tế.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「緊縮(きんしゅく)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 規則などによって行為を禁止する。
  2. 規模や量を引き締め、小さくすること。
  3. 迷いや曖昧さを見せず、明確に決めたり断ったりするさま。
  4. 光や色彩が華やかで、目を引くほど美しい。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 2. 規模や量を引き締め、小さくすること。

Giải thích: 「緊縮」 thường dùng trong cụm 「組織の緊縮」(tinh giản tổ chức).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1