Nghĩa
Siết quy mô hoặc số lượng và làm nhỏ lại.
Giải thích
Chỉ sự thu hẹp nói chung; trong kinh tế là chính sách kiềm chế ngân sách, tín dụng hoặc chi tiêu.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Chỉ sự thu hẹp nói chung; trong kinh tế là chính sách kiềm chế ngân sách, tín dụng hoặc chi tiêu.
Nghĩa chính 1
Siết quy mô hoặc số lượng và làm nhỏ lại.
Ví dụ
-
組織は管理部門を緊縮して効率化した。
Tổ chức tinh giản bộ phận quản lý để nâng hiệu quả.
Cách kết hợp thường dùng
-
組織の緊縮
tinh giản tổ chức
Nghĩa khác 2
Cắt giảm chi tiêu và thắt chặt tài khóa.
Ví dụ
-
不況下で急な財政緊縮を行う影響を検討する。
Xem xét tác động của việc thắt chặt tài khóa đột ngột trong suy thoái.
-
政府は緊縮予算を国会へ提出した。
Chính phủ trình ngân sách thắt lưng buộc bụng lên quốc hội.
Cách kết hợp thường dùng
-
財政緊縮
thắt chặt tài khóa
-
緊縮政策
chính sách khắc khổ
Điểm cần lưu ý khi dùng
Trong kinh tế, từ này chỉ chính sách kiềm chế chi tiêu và có tác động đến tình hình kinh tế.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「緊縮(きんしゅく)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 規則などによって行為を禁止する。
- 規模や量を引き締め、小さくすること。
- 迷いや曖昧さを見せず、明確に決めたり断ったりするさま。
- 光や色彩が華やかで、目を引くほど美しい。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 2. 規模や量を引き締め、小さくすること。
Giải thích: 「緊縮」 thường dùng trong cụm 「組織の緊縮」(tinh giản tổ chức).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
