Nghĩa
Tình hình căng thẳng khi nguy hiểm hoặc xung đột đến gần.
Giải thích
Trạng thái cấp bách trong chiến đấu, đàm phán hoặc cứu mạng, nơi một thay đổi nhỏ có thể dẫn đến hậu quả nghiêm trọng.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Trạng thái cấp bách trong chiến đấu, đàm phán hoặc cứu mạng, nơi một thay đổi nhỏ có thể dẫn đến hậu quả nghiêm trọng.
Nghĩa chính 1
Tình hình căng thẳng khi nguy hiểm hoặc xung đột đến gần.
Ví dụ
-
国境地帯の情勢が急速に緊迫した。
Tình hình vùng biên giới nhanh chóng trở nên căng thẳng.
-
交渉会場には緊迫した空気が流れた。
Không khí căng như dây đàn bao trùm nơi đàm phán.
-
患者の容体が緊迫し、緊急手術が始まった。
Tình trạng bệnh nhân trở nên nguy cấp và ca mổ khẩn cấp bắt đầu.
Cách kết hợp thường dùng
-
情勢が緊迫する
tình hình căng thẳng
-
緊迫した場面
cảnh gay cấn
-
緊迫感が高まる
cảm giác căng thẳng tăng cao
Điểm cần lưu ý khi dùng
Không chỉ bận rộn, từ này chỉ bầu không khí căng lên vì nguy hiểm hoặc xung đột ngay trước mắt.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「緊迫(きんぱく)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 心身を使って、社会や生活のために働くこと。
- 遠くがぼやけ、近くの物に焦点が合いやすい目の状態。
- 危険や対立が迫り、状況が張り詰めること。
- 規模や量を引き締め、小さくすること。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. 危険や対立が迫り、状況が張り詰めること。
Giải thích: 「緊迫」 thường dùng trong cụm 「情勢が緊迫する」(tình hình căng thẳng).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
