Nghĩa
Nhiều lực, số lượng hoặc quan hệ cân bằng và ổn định.
Giải thích
Trạng thái các yếu tố đối lập như cung cầu, quyền lực hoặc cơ thể cân bằng, không nghiêng về một phía.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Trạng thái các yếu tố đối lập như cung cầu, quyền lực hoặc cơ thể cân bằng, không nghiêng về một phía.
Nghĩa chính 1
Nhiều lực, số lượng hoặc quan hệ cân bằng và ổn định.
Ví dụ
-
市場では需要と供給の均衡が崩れた。
Sự cân bằng cung cầu trên thị trường bị phá vỡ.
-
地域間の人口均衡を保つ政策が必要だ。
Cần chính sách giữ cân bằng dân số giữa các vùng.
-
片足で立ち、体の均衡を維持した。
Tôi đứng một chân và giữ thăng bằng cơ thể.
Cách kết hợp thường dùng
-
均衡を保つ
giữ cân bằng
-
均衡が崩れる
cân bằng bị phá vỡ
-
力の均衡
thế cân bằng lực lượng
Điểm cần lưu ý khi dùng
Không chỉ số lượng bằng nhau, từ này chỉ các lực liên quan cân bằng để tạo trạng thái ổn định.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「均衡(きんこう)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 都市の中心部に近接する周辺地域。
- 複数の力・数量・関係が釣り合い、安定すること。
- 十干の最初で、五行では木の陽に当てられるもの。
- 危険や対立が迫り、状況が張り詰めること。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 2. 複数の力・数量・関係が釣り合い、安定すること。
Giải thích: 「均衡」 thường dùng trong cụm 「均衡を保つ」(giữ cân bằng).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
