benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「近郊」

Cách đọc
きんこう
Từ loại
noun

Nghĩa

Khu vực xung quanh nằm gần trung tâm thành phố.

Giải thích

Chỉ ngoại ô hoặc thị trấn quanh thành phố trong khoảng cách có thể đi lại, giao thông với trung tâm.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Chỉ ngoại ô hoặc thị trấn quanh thành phố trong khoảng cách có thể đi lại, giao thông với trung tâm.

Nghĩa chính 1

Từ loại
noun

Khu vực xung quanh nằm gần trung tâm thành phố.

Ví dụ

  1. 都市近郊では住宅地の開発が進んでいる。

    Khu dân cư đang được phát triển ở vùng ven đô.

  2. 週末に東京近郊の農園を訪れた。

    Cuối tuần tôi thăm một trang trại gần Tokyo.

  3. 近郊電車で中心駅まで三十分かかる。

    Đi tàu ngoại ô mất ba mươi phút tới ga trung tâm.

Cách kết hợp thường dùng

  • 首都近郊

    vùng ven thủ đô

  • 近郊農業

    nông nghiệp ven đô

  • 都市近郊

    khu vực cận thành phố

Điểm cần lưu ý khi dùng

Không phải trung tâm nội đô, từ này chỉ vùng bên ngoài có liên kết kinh tế và giao thông với thành phố.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「近郊(きんこう)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 十干の最初で、五行では木の陽に当てられるもの。
  2. 危険や対立が迫り、状況が張り詰めること。
  3. 心身を使って、社会や生活のために働くこと。
  4. 都市の中心部に近接する周辺地域。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 4. 都市の中心部に近接する周辺地域。

Giải thích: 「近郊」 thường dùng trong cụm 「首都近郊」(vùng ven thủ đô).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1