Nghĩa
Quy định bằng luật hoặc mệnh lệnh rằng không được thực hiện hành vi.
Giải thích
Chỉ việc đặt lệnh cấm hành vi và tự kiềm chế nước mắt, tiếng cười v.v.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Chỉ việc đặt lệnh cấm hành vi và tự kiềm chế nước mắt, tiếng cười v.v.
Nghĩa chính 1
Quy định bằng luật hoặc mệnh lệnh rằng không được thực hiện hành vi.
Ví dụ
-
法律は危険物の持ち込みを禁じる。
Pháp luật cấm mang vật nguy hiểm vào.
-
館内での撮影を禁じる掲示がある。
Có biển cấm chụp ảnh trong tòa nhà.
Cách kết hợp thường dùng
-
使用を禁じる
cấm sử dụng
-
立入を禁じる
cấm vào
Nghĩa khác 2
Kìm cảm xúc hoặc phản ứng không để biểu hiện ra ngoài.
Ví dụ
-
再会した二人は涙を禁じることができなかった。
Hai người gặp lại đã không thể kìm nước mắt.
Cách kết hợp thường dùng
-
笑いを禁じる
nhịn cười
Điểm cần lưu ý khi dùng
Phân biệt theo đối tượng lệnh cấm quy phạm và sự kiềm chế phản ứng nội tâm.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「禁じる(きんじる)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 複数の力・数量・関係が釣り合い、安定すること。
- 都市の中心部に近接する周辺地域。
- 規則や命令によって行為をしてはいけないと定める。
- 十干の最初で、五行では木の陽に当てられるもの。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. 規則や命令によって行為をしてはいけないと定める。
Giải thích: 「禁じる」 thường dùng trong cụm 「使用を禁じる」(cấm sử dụng).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
